Chance Národní Liga23:00 ngày 08/08/2025

SK Artis Brno
2 - 2

FC Zbrojovka Brno
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Artis BrnoChỉ sốFC Zbrojovka Brno
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
1Chỉ số 33
48Chỉ số 2444
4Chỉ số 214
40Chỉ số 2560
5Chỉ số 222
53Chỉ số 2350
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Artis Brno
Sơ đồ 4-2-3-14342415121026776717
Đội hình xuất phát

T. Vajner#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Otrisal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Coudek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Sterba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Kante#12 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Samek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Pospíšil#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

V.Vukadinović#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Q.Adediran#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Dahman#7 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Besedin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Besedin#23

A.Besedin#14

A.Besedin#5

A.Besedin#19

A.Besedin#18

A.Besedin#11

A.Besedin#9

A.Besedin#13

A.Besedin#20
A.Besedin#71

A.Besedin#8
FC Zbrojovka Brno
Sơ đồ 4-1-4-11326626398161129189
Đội hình xuất phát

A.Hrdina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Juroska#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Hofmann#66 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Vedral#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Klíma#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Cavos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Kronus#16 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Rymarenko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Žitný#29 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Granecný#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Velich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Velich#99

O.Velich#27

O.Velich#25

O.Velich#68

O.Velich#3

O.Velich#19

O.Velich#17

O.Velich#78

O.Velich#20

O.Velich#10

O.Velich#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Artis Brno1 - 4
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno1 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno3 - 0
SK Artis Brno
FC Zbrojovka Brno1 - 3
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 2
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno2 - 3
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 2
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno2 - 0
SK Artis Brno
FC Zbrojovka Brno2 - 0
SK Artis BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Artis Brno
FC Baník Ostrava B5 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno0 - 3
FC Vysočina Jihlava
SK Slavia Praha B1 - 2
SK Artis Brno
Diosgyor VTK0 - 2
SK Artis Brno
SK Rapid Wien1 - 0
SK Artis Brno
Győri ETO FC1 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno4 - 0
FC Artmedia Petrzalka
FC Zlín2 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno3 - 2
Sigma Olomouc B
1.SK Prostějov1 - 0
SK Artis BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno2 - 1
FC SILON Táborsko
Fotbal Příbram2 - 7
FC Zbrojovka Brno
LASK Youth1 - 3
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno3 - 0
Sparta Praha B
Dynamo Ceske Budejovice0 - 2
FC Zbrojovka Brno
SV Horn4 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno3 - 0
Polonia Bytom
GKS Tychy2 - 8
FC Zbrojovka Brno
Michalovce0 - 1
FC Zbrojovka Brno
KS Wieczysta Krakow1 - 2
FC Zbrojovka BrnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Artis Brno
#12#21#30#42#52#60#70
FC Zbrojovka Brno
#12#22#30#43#510#60#70
Slezský FC Opava
FK Viktoria Žižkov
FK Viagem Ústí nad Labem
Chrudim
FC Sellier & Bellot Vlašim
SK Hanácká Slavia Kroměříž