Finnish Ykkosliiga22:30 ngày 27/04/2025

Käpylän Pallo
0 - 3

SJK Akatemia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Käpylän PalloChỉ sốSJK Akatemia
5Chỉ số 25
2Chỉ số 32
1Chỉ số 80
6Chỉ số 215
9Chỉ số 226
67Chỉ số 2443
95Chỉ số 2375
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Käpylän Pallo
13173698232714351
Đội hình xuất phát

mikael pulkkinen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Anini#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Cukici#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.haapiainen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Huhtamäki#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Joel Huovinen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kallio#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Lika#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niilo heikurinen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Lindberg#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Piispa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Piispa#24
A.Piispa#10
A.Piispa#15

A.Piispa#7

A.Piispa#31

A.Piispa#4
A.Piispa#12

A.Piispa#18
SJK Akatemia
2660971611232720218
Đội hình xuất phát

adam zahedi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.James#60 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Hänninen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Hautamäki#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Koivisto#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Könkkölä#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arvi liljaniemi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Nikkilä#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Justus ojanen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Oksanen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Vesterbacka#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Vesterbacka#42
L.Vesterbacka#43
L.Vesterbacka#39
L.Vesterbacka#3
L.Vesterbacka#17
L.Vesterbacka#22

L.Vesterbacka#19
L.Vesterbacka#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Käpylän Pallo2 - 4
SJK Akatemia
SJK Akatemia2 - 0
Käpylän Pallo
SJK Akatemia4 - 0
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo1 - 1
SJK Akatemia
Käpylän Pallo1 - 1
SJK Akatemia
Käpylän Pallo4 - 4
SJK Akatemia
SJK Akatemia5 - 3
Käpylän PalloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Käpylän Pallo
Ekenas IF Fotboll4 - 2
Käpylän Pallo
HPS0 - 4
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo2 - 4
SJK Akatemia
PK-35 Vantaa1 - 0
Käpylän Pallo
Honka Espoo2 - 3
Käpylän Pallo
NJS0 - 11
Käpylän Pallo
IFK Mariehamn2 - 0
Käpylän Pallo
Klubi 04 Helsinki4 - 1
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo5 - 0
JaPS
JIPPO2 - 1
Käpylän PalloĐối chiếu
Phong độ gần đây của SJK Akatemia
SJK Akatemia3 - 4
TPS Turku
SJK U210 - 3
SJK Akatemia
Käpylän Pallo2 - 4
SJK Akatemia
Tampere United2 - 2
SJK Akatemia
KuPS Youth3 - 3
SJK Akatemia
SJK Akatemia8 - 2
Vaasa VPS
SJK Akatemia1 - 2
PK-35 Vantaa
Narpes Kraft3 - 4
SJK Akatemia
Salon Palloilijat2 - 3
SJK Akatemia
SJK Akatemia1 - 3
KuPS YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Käpylän Pallo
#10#20#30#42#55#60#70
SJK Akatemia
#13#21#30#42#55#60#70
Lahti