Finnish Ykkosliiga22:30 ngày 13/05/2025

SJK Akatemia
1 - 1

PK-35 Vantaa
Thống kê
Thống kê trận đấu
SJK AkatemiaChỉ sốPK-35 Vantaa
2Chỉ số 212
48Chỉ số 2552
52Chỉ số 2457
85Chỉ số 2381
3Chỉ số 32
1Chỉ số 40
7Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
SJK Akatemia
269762320421418525
Đội hình xuất phát

adam zahedi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Hänninen#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Hautamäki#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Könkkölä#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arvi liljaniemi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Justus ojanen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Savini#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

shehu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Vesterbacka#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Machaal#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rodriguez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Rodriguez#30
M.Rodriguez#43

M.Rodriguez#27
M.Rodriguez#39

M.Rodriguez#21

M.Rodriguez#17

M.Rodriguez#22

M.Rodriguez#60

M.Rodriguez#19
PK-35 Vantaa
19692772294881823
Đội hình xuất phát

M.Tolonen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dimitrios goumas#69 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.N.Ahmed#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedro diniz#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
liam lokake#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Markkanen#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Okoye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jasper pikkuhookana#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.eino pitkala#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Sipi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sundman#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Sundman#26

J.Sundman#5

J.Sundman#1

J.Sundman#11

J.Sundman#21

J.Sundman#8
J.Sundman#77
J.Sundman#14

J.Sundman#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SJK Akatemia1 - 2
PK-35 Vantaa
SJK Akatemia2 - 2
PK-35 Vantaa
SJK Akatemia3 - 0
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa1 - 1
SJK Akatemia
PK-35 Vantaa1 - 2
SJK Akatemia
SJK Akatemia3 - 4
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa2 - 0
SJK Akatemia
SJK Akatemia4 - 1
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa3 - 1
SJK AkatemiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SJK Akatemia
Oulun Luistinseura4 - 3
SJK Akatemia
SJK Akatemia1 - 2
Klubi 04 Helsinki
Käpylän Pallo0 - 3
SJK Akatemia
SJK Akatemia3 - 4
TPS Turku
SJK U210 - 3
SJK Akatemia
Käpylän Pallo2 - 4
SJK Akatemia
Tampere United2 - 2
SJK Akatemia
KuPS Youth3 - 3
SJK Akatemia
SJK Akatemia8 - 2
Vaasa VPS
SJK Akatemia1 - 2
PK-35 VantaaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PK-35 Vantaa
SexyPöxyt0 - 3
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa1 - 2
Ekenas IF Fotboll
Salon Palloilijat1 - 2
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa0 - 0
Lahti
TiPS0 - 6
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa1 - 0
Käpylän Pallo
JIPPO0 - 0
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa4 - 0
EPS Espoo
Gnistan Helsinki2 - 1
PK-35 Vantaa
SJK Akatemia1 - 2
PK-35 VantaaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SJK Akatemia
#11#20#31#43#56#60#70
PK-35 Vantaa
#11#20#30#42#52#60#70
JaPS