CAF Confederation Cup20:00 ngày 25/05/2025

Simba Sports Club
1 - 1

Renaissance de Berkane
Thống kê
Thống kê trận đấu
Simba Sports ClubChỉ sốRenaissance de Berkane
59Chỉ số 2541
6Chỉ số 223
1Chỉ số 40
81Chỉ số 2357
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
29Chỉ số 2430
1Chỉ số 215
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Simba Sports Club
Sơ đồ 4-3-340122021521610341126
Đội hình xuất phát

M.Camara#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kapombe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Malone#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Chamou Karaboue#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Husseini#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Y.Kagoma#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Ngoma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Jean Charles Ahoua#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
E.Kibisawala#34 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Desse Mukwala#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Joshua Mutale#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Joshua Mutale#29
Joshua Mutale#3
Joshua Mutale#25

Joshua Mutale#13
Joshua Mutale#23

Joshua Mutale#38
Joshua Mutale#17
Joshua Mutale#36

Joshua Mutale#1
Renaissance de Berkane
Sơ đồ 4-1-4-111541319621817189
Đội hình xuất phát

M.Kajoui#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Assal#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Dayo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Tahif#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.E.Moussaoui#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Camara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Mehri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Khairi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Labhiri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
I.Riahi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Lamlaoui#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Lamlaoui#5
O.Lamlaoui#3

O.Lamlaoui#2

O.Lamlaoui#7

O.Lamlaoui#30

O.Lamlaoui#10

O.Lamlaoui#35

O.Lamlaoui#22

O.Lamlaoui#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Simba Sports Club | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CS Constantine | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Bravos do Maquis | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | CS Sfaxien | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Stellenbosch FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Progresso da Lunda Sul | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Stade Malien | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | ASEC MIMOSAS | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | ASC Jaraaf | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Orapa United | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Al Masry | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Enyimba | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Black Bulls | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Renaissance de Berkane2 - 0
Simba Sports Club
Simba Sports Club1 - 0
Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane2 - 0
Simba Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Simba Sports Club
Renaissance de Berkane2 - 0
Simba Sports Club
Kinondoni MC1 - 2
Simba Sports Club
Simba Sports Club5 - 1
Pamba Jiji
JKT Tanzania0 - 1
Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 1
Mashujaa FC
Stellenbosch FC0 - 0
Simba Sports Club
Simba Sports Club1 - 0
Stellenbosch FC
Simba Sports Club2 - 0
Al Masry
Al Masry2 - 0
Simba Sports Club
Simba Sports Club6 - 0
Dodoma Jiji FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane2 - 0
Simba Sports Club
Maghreb Fez1 - 3
Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane1 - 0
SCCM Chabab Mohamedia
CODM Meknes0 - 4
Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane1 - 1
DHJ Difaa Hassani Jadidi
CS Constantine1 - 0
Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane4 - 0
CS Constantine
Hassania Agadir2 - 0
Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane1 - 0
ASEC MIMOSAS
ASEC MIMOSAS0 - 1
Renaissance de BerkaneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Simba Sports Club
#11#21#31#44#56#60#70
Renaissance de Berkane
#11#20#30#44#53#60#70
Bravos do Maquis
CS Sfaxien
Progresso da Lunda Sul
Stade Malien
USM Libreville
ASC Jaraaf
Orapa United
Zamalek SC
Enyimba
Black Bulls