CAF Confederation Cup02:00 ngày 10/04/2025

Renaissance de Berkane
1 - 0

ASEC MIMOSAS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Renaissance de BerkaneChỉ sốASEC MIMOSAS
26Chỉ số 2436
0Chỉ số 26
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
87Chỉ số 23104
Lineup
Đội hình trận đấu
Renaissance de Berkane
Sơ đồ 4-1-4-1120151319610817219
Đội hình xuất phát

M.Kajoui#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Haytam Manaout#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Assal#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Tahif#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.E.Moussaoui#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Camara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.E.Morabit#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Khairi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Labhiri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Mehri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Lamlaoui#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Lamlaoui#35

O.Lamlaoui#22
O.Lamlaoui#18
O.Lamlaoui#3

O.Lamlaoui#5

O.Lamlaoui#4

O.Lamlaoui#30

O.Lamlaoui#7

O.Lamlaoui#11
ASEC MIMOSAS
Sơ đồ 4-2-3-12125352621213710932
Đội hình xuất phát

A.Folly#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.youssifou#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Ibrahim Diakite#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Franck Carlos Zouzou#26 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
M. Yabré#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S. Seydou#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Maiga#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D. Dagrou#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Diarrassouba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Célestin Ecua#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Ibrahim Dosso#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ibrahim Dosso#22

Ibrahim Dosso#17

Ibrahim Dosso#23
Ibrahim Dosso#6
Ibrahim Dosso#33
Ibrahim Dosso#20
Ibrahim Dosso#14
Ibrahim Dosso#31
Ibrahim Dosso#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Simba Sports Club | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CS Constantine | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Bravos do Maquis | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | CS Sfaxien | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Stellenbosch FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Progresso da Lunda Sul | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Stade Malien | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | ASEC MIMOSAS | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | ASC Jaraaf | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Orapa United | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Al Masry | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Enyimba | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Black Bulls | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ASEC MIMOSAS0 - 1
Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane1 - 0
ASEC MIMOSAS
ASEC MIMOSAS3 - 1
Renaissance de BerkaneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Renaissance de Berkane
ASEC MIMOSAS0 - 1
Renaissance de Berkane
Ittihad Riadi Tanger0 - 1
Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane3 - 3
Maghreb Fez
Renaissance de Berkane1 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
Maghrib Association Tetouan0 - 2
Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane0 - 0
Wydad Casablanca
Jeunesse Sportive Soualem0 - 4
Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane1 - 0
Renaissance Zmamra
FUS Rabat0 - 1
Renaissance de Berkane
Raja de Beni Mellal2 - 2
Renaissance de BerkaneĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASEC MIMOSAS
ASEC MIMOSAS0 - 1
Renaissance de Berkane
Inova Sporting Club Association0 - 1
ASEC MIMOSAS
ASEC MIMOSAS3 - 0
San Pedro FC
Stade d Abidjan0 - 0
ASEC MIMOSAS
ASEC MIMOSAS3 - 1
Zoman FC
FC Mouna d Akoupe0 - 1
ASEC MIMOSAS
ASEC MIMOSAS0 - 1
Abidjan competition
ASEC MIMOSAS1 - 0
Stella Club d'Adjame
Olympic Sport Abobo0 - 5
ASEC MIMOSAS
ASEC MIMOSAS1 - 2
Academie de FADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Renaissance de Berkane
#11#20#30#41#50#60#70
ASEC MIMOSAS
#10#20#30#44#56#60#70
Simba Sports Club
CS Constantine
Bravos do Maquis
CS Sfaxien
Stellenbosch FC
Progresso da Lunda Sul
Stade Malien
USM Libreville
ASC Jaraaf
Orapa United
Zamalek SC
Al Masry
Enyimba
Black Bulls