North Macedonia First Football League21:00 ngày 15/05/2026

Sileks
0 - 1

KF Arsimi
Thống kê
Thống kê trận đấu
SileksChỉ sốKF Arsimi
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
5Chỉ số 214
13Chỉ số 223
63Chỉ số 2433
138Chỉ số 2391
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
10Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sileks
71962258162325997
Đội hình xuất phát
miguel pires#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adi·Alic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darko angjeleski#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Delimedjac#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gjorge djekov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dodev#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilija donov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.eftimov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
djekov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.subert#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Timovski#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Timovski#10
A.Timovski#19
A.Timovski#26
A.Timovski#21
A.Timovski#88
A.Timovski#13
A.Timovski#18

A.Timovski#1
A.Timovski#3
A.Timovski#77
A.Timovski#12
KF Arsimi
992371117510216883
Đội hình xuất phát
d.siljanovski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Velija#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R. Selmani#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ramadani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.O.Olatunbosun#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Goni#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gafuri#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Semir dzemaili#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.dardhishta#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
armin besagic#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
x.avduli#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

x.avduli#18
x.avduli#14
x.avduli#8
x.avduli#22
x.avduli#4
x.avduli#12
x.avduli#1
x.avduli#20
x.avduli#6

x.avduli#9
x.avduli#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sileks1 - 3
KF Arsimi
KF Arsimi2 - 1
Sileks
KF Arsimi0 - 1
Sileks
Sileks4 - 1
KF ArsimiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sileks
FC Vardar Skopje2 - 1
Sileks
Sileks1 - 0
Sileks1 - 1
Shkendija Tetovo
Vlazrimi Struga2 - 0
Sileks
Sileks
Sileks4 - 0
FK Akademija Pandev Brera Strumica
Sileks1 - 0
FK Bashkimi
FK Tikves Kavadarci0 - 3
Sileks
Sileks6 - 0
FK Korzo Prilep
Rabotnicki Skopje2 - 0
SileksĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Arsimi
KF Arsimi1 - 1
FK Bashkimi
FK Tikves Kavadarci1 - 1
KF Arsimi
KF Arsimi5 - 1
FK Korzo Prilep
Rabotnicki Skopje2 - 0
KF Arsimi
KF Arsimi1 - 0
Pelister Bitola
FK Makedonija Gjorce Petrov0 - 1
KF Arsimi
FK Akademija Pandev Brera Strumica2 - 1
KF Arsimi
KF Arsimi1 - 0
FC Vardar Skopje
Shkendija Tetovo1 - 0
KF Arsimi
Rabotnicki Skopje1 - 0
KF ArsimiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sileks
#10#20#30#41#50#60#70
KF Arsimi
#11#20#30#43#50#60#70