North Macedonia First Football League18:00 ngày 19/04/2026

Rabotnicki Skopje
2 - 0

KF Arsimi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rabotnicki SkopjeChỉ sốKF Arsimi
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
59Chỉ số 2463
6Chỉ số 225
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
143Chỉ số 23120
3Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Rabotnicki Skopje
185223221119241044
Đội hình xuất phát

j.ondoa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Adem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.angelov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Belica#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Demiri#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
z.merxhani#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Muharem#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Pejović#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.P.Zlatanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Talakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Acolatse#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Acolatse#14

C.Acolatse#17
C.Acolatse#27

C.Acolatse#12

C.Acolatse#4

C.Acolatse#7
C.Acolatse#21
C.Acolatse#3
C.Acolatse#32
C.Acolatse#77
KF Arsimi
231741551021699933
Đội hình xuất phát

B.Velija#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.O.Olatunbosun#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.mustafa#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Jusufi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Goni#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gafuri#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Semir dzemaili#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.dardhishta#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.bayo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.siljanovski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Abdulla#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Abdulla#88

D.Abdulla#7
D.Abdulla#8
D.Abdulla#11
D.Abdulla#77
D.Abdulla#12
D.Abdulla#1
D.Abdulla#20
D.Abdulla#6
D.Abdulla#3
D.Abdulla#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rabotnicki Skopje
FC Vardar Skopje1 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 3
Shkendija Tetovo
Vlazrimi Struga1 - 2
Rabotnicki Skopje
FK Tikves Kavadarci4 - 2
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje2 - 0
Sileks
FK Bashkimi1 - 2
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 0
KF Arsimi
FK Makedonija Gjorce Petrov3 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje3 - 0
FK Korzo Prilep
Shkendija Haracine3 - 1
Rabotnicki SkopjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Arsimi
KF Arsimi1 - 0
Pelister Bitola
FK Makedonija Gjorce Petrov0 - 1
KF Arsimi
FK Akademija Pandev Brera Strumica2 - 1
KF Arsimi
KF Arsimi1 - 0
FC Vardar Skopje
Shkendija Tetovo1 - 0
KF Arsimi
Rabotnicki Skopje1 - 0
KF Arsimi
KF Arsimi0 - 5
FK Tikves Kavadarci
KF Arsimi1 - 1
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Korzo Prilep0 - 3
KF Arsimi
KF Arsimi0 - 2
FK Akademija Pandev Brera StrumicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rabotnicki Skopje
#12#20#30#41#53#60#70
KF Arsimi
#10#20#30#41#55#60#70