Czech Third League15:15 ngày 17/05/2026

Sigma Olomouc B
3 - 3

Vitkovice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sigma Olomouc BChỉ sốVitkovice
38Chỉ số 2435
3Chỉ số 32
67Chỉ số 2374
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
4Chỉ số 26
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 222
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sigma Olomouc B
117718106141566213137
Đội hình xuất phát

D.Drábek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Moses#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Hapal#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.huna#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Š.Jalovičor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej kolarik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kristal#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
siegl#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zifcak#21 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

malovec#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip orisek#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
filip orisek#7
filip orisek#8
filip orisek#33
filip orisek#4
filip orisek#22
filip orisek#27

filip orisek#99
Vitkovice
13331412286511715
Đội hình xuất phát

kristers alekseiciks#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ouly#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nieslanik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathan sylvester justice#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub galik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Drozd#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.danladi#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ogbu#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tobias keller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jamiu#17 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Dominik csorba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Dominik csorba#19
Dominik csorba#4

Dominik csorba#16

Dominik csorba#9

Dominik csorba#11
Dominik csorba#30
Dominik csorba#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitkovice2 - 3
Sigma Olomouc B
Vitkovice2 - 1
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B3 - 0
Vitkovice
Vitkovice1 - 0
Sigma Olomouc B
Vitkovice3 - 0
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B2 - 1
VitkoviceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sigma Olomouc B
Hlucin1 - 6
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B0 - 1
Frydek-Mistek
Brno B2 - 1
Sigma Olomouc B
Zlin B1 - 0
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B1 - 2
Unicov
TJ Start Brno1 - 1
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B3 - 0
Polanka
TJ Unie Hlubina0 - 3
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B2 - 0
Nove Mesto na Morave
Slovacko II0 - 3
Sigma Olomouc BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitkovice
Vitkovice2 - 2
Frydek-Mistek
Unicov0 - 4
Vitkovice
TJ Unie Hlubina1 - 1
Vitkovice
Vitkovice1 - 1
Polanka
Nove Mesto na Morave1 - 1
Vitkovice
Vitkovice1 - 0
FC Vsetin
Brno B4 - 1
Vitkovice
Vitkovice1 - 0
Hranice KUNZ
MFK Karvina B1 - 1
Vitkovice
Vitkovice1 - 0
HlucinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sigma Olomouc B
#13#22#30#43#54#60#70
Vitkovice
#13#21#30#42#56#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Blansko