Lithuanian I Lyga21:00 ngày 19/04/2026

Siauliai B
2 - 2

Lietava Jonava
Thống kê
Thống kê trận đấu
Siauliai BChỉ sốLietava Jonava
1Chỉ số 30
30Chỉ số 2570
2Chỉ số 228
0Chỉ số 40
85Chỉ số 23116
0Chỉ số 81
1Chỉ số 213
3Chỉ số 219
39Chỉ số 24103
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Babrungas | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | BE1 NFA | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FK Garliava | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | FK Tauras Taurage | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | DFK Dainava Alytus | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 7 | FK Transinvest B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | FK Neptunas Klaipeda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Siauliai B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Atomsfera Mazeikiai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Hegelmann Litauen II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | FK Kauno Zalgiris II | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13 | BFA Vilnius | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14 | Lietava Jonava | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Ekranas Panevezys | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FK Zalgiris Vilnius B | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Siauliai B0 - 3
Lietava Jonava
Lietava Jonava3 - 1
Siauliai B
Siauliai B3 - 2
Lietava Jonava
Lietava Jonava0 - 2
Siauliai BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Siauliai B
FK Zalgiris Vilnius B4 - 0
Siauliai B
Siauliai B1 - 4
Atomsfera Mazeikiai
BFA Vilnius1 - 0
Siauliai B
Siauliai B0 - 0
FK Neptunas Klaipeda
Siauliai B5 - 0
Sveikata
Sveikata2 - 2
Siauliai B
Babrungas1 - 5
Siauliai B
BE1 NFA3 - 0
Siauliai B
Transinvest1 - 2
Siauliai B
Siauliai B1 - 4
FK Zalgiris Vilnius BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lietava Jonava
Lietava Jonava3 - 1
FK Kauno Zalgiris II
Ekranas Panevezys1 - 2
Lietava Jonava
Lietava Jonava2 - 2
BE1 NFA
FK Garliava2 - 0
Lietava Jonava
Lietava Jonava0 - 3
FK Tauras Taurage
Lietava Jonava0 - 2
Ekranas Panevezys
FK Zalgiris Vilnius B0 - 0
Lietava Jonava
Lietava Jonava0 - 2
Atomsfera Mazeikiai
FK Minija0 - 1
Lietava Jonava
Lietava Jonava2 - 2
Nevezis KedainiaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Siauliai B
#12#22#30#41#51#60#70
Lietava Jonava
#12#21#30#40#513#60#70
DFK Dainava Alytus
FK Transinvest B
Hegelmann Litauen II