North Macedonia First Football League19:30 ngày 04/11/2025

Rabotnicki Skopje
0 - 2

FK Tikves Kavadarci
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rabotnicki SkopjeChỉ sốFK Tikves Kavadarci
8Chỉ số 25
5Chỉ số 212
68Chỉ số 2444
2Chỉ số 31
65Chỉ số 2535
6Chỉ số 224
0Chỉ số 40
114Chỉ số 2369
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Rabotnicki Skopje
51323261171594431
Đội hình xuất phát

m.angelov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vasko vasilev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Asani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Demiri#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mihail dimitrievski#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F. Kadriu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.manojlov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

teodor nikolovski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Trajkov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Velic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Imeri#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Imeri#77

D.Imeri#6
D.Imeri#21

D.Imeri#12
D.Imeri#20
D.Imeri#27

D.Imeri#99
D.Imeri#4
D.Imeri#10
D.Imeri#14
FK Tikves Kavadarci
11077159111624232134
Đội hình xuất phát
H.Stevkovski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Ivanovski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Milovanovikj#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mishov#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola najdovski#91 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Petrovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ramadani#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Stojkoski#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin todorov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.varelovski#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Ackovski#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Ackovski#90
K.Ackovski#8

K.Ackovski#7
K.Ackovski#17

K.Ackovski#9
K.Ackovski#22

K.Ackovski#5
K.Ackovski#14

K.Ackovski#96
K.Ackovski#30

K.Ackovski#82
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Tikves Kavadarci0 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 0
FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci0 - 2
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje3 - 1
FK Tikves Kavadarci
Rabotnicki Skopje3 - 1
FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci2 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 0
FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci1 - 3
Rabotnicki Skopje
FK Tikves Kavadarci3 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje2 - 0
FK Tikves KavadarciĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rabotnicki Skopje
KF Arsimi2 - 2
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 0
FK Makedonija Gjorce Petrov
Rabotnicki Skopje1 - 1
Bregalnica Stip
FK Korzo Prilep1 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje3 - 4
FK Akademija Pandev Brera Strumica
Rabotnicki Skopje0 - 1
Shkendija Tetovo
FC Vardar Skopje3 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje3 - 0
Pelister Bitola
Sileks3 - 1
Rabotnicki Skopje
Karbinci0 - 16
Rabotnicki SkopjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Tikves Kavadarci
Pelister Bitola0 - 0
FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci3 - 4
KF Arsimi
Sileks1 - 0
FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci2 - 1
FK Makedonija Gjorce Petrov
Shkendija Tetovo1 - 0
FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci1 - 0
FK Korzo Prilep
Vlazrimi Struga3 - 0
FK Tikves Kavadarci
FK Skopje0 - 1
FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci0 - 0
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FK Bashkimi3 - 1
FK Tikves KavadarciĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rabotnicki Skopje
#10#20#30#42#58#60#70
FK Tikves Kavadarci
#12#20#30#41#55#60#70