Chinese Football Super League19:00 ngày 15/08/2026

Shanghai Shenhua
4 - 1

Henan FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shanghai ShenhuaChỉ sốHenan FC
7Chỉ số 214
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2454
8Chỉ số 225
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 80
76Chỉ số 23111
2Chỉ số 24
5Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Shanghai Shenhua
Sơ đồ 4-2-3-1113562733151021199
Đội hình xuất phát

Q.Xue#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Manafá#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Zhu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Li#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Chan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Wang#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

X.Wu#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Teixeira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Xu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Asue#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Ratão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Ratão#11

R.Ratão#2

R.Ratão#45

R.Ratão#39

R.Ratão#38

R.Ratão#36

R.Ratão#30

R.Ratão#26

R.Ratão#25

R.Ratão#24

R.Ratão#17

R.Ratão#16
Henan FC
Sơ đồ 4-3-31822223721361098
Đội hình xuất phát

G.Wang#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Huang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Maidana#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Maia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Zhong#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.He#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Gerbig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Wang#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

B.Nazário#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Gustavo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Maranhão#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

P.Maranhão#13

P.Maranhão#39

P.Maranhão#16

P.Maranhão#17

P.Maranhão#24

P.Maranhão#25

P.Maranhão#27

P.Maranhão#28

P.Maranhão#29

P.Maranhão#30

P.Maranhão#33

P.Maranhão#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng | 20 | 13 | 5 | 2 | 44 |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 20 | 7 | 8 | 5 | 29 |
| 3 | Dalian Yingbo | 20 | 9 | 2 | 9 | 29 |
| 4 | Yunnan Yukun | 20 | 8 | 4 | 8 | 28 |
| 5 | Qingdao West Coast | 20 | 6 | 10 | 4 | 28 |
| 6 | Shandong Taishan | 20 | 9 | 3 | 8 | 24 |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 20 | 8 | 5 | 7 | 24 |
| 8 | Beijing Guoan | 19 | 7 | 7 | 5 | 23 |
| 9 | Henan FC | 20 | 8 | 4 | 8 | 22 |
| 10 | Liaoning Tieren | 19 | 6 | 3 | 10 | 21 |
| 11 | Shenzhen Peng City | 20 | 6 | 2 | 12 | 20 |
| 12 | Shanghai Port | 19 | 6 | 6 | 7 | 19 |
| 13 | Shanghai Shenhua | 19 | 8 | 5 | 6 | 19 |
| 14 | Tianjin Jinmen Tiger | 19 | 6 | 6 | 7 | 14 |
| 15 | Wuhan Three Towns | 19 | 4 | 7 | 8 | 14 |
| 16 | Qingdao Hainiu | 20 | 6 | 3 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Henan FC0 - 3
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua3 - 2
Henan FC
Shanghai Shenhua2 - 2
Henan FC
Henan FC1 - 3
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua2 - 1
Henan FC
Henan FC1 - 2
Shanghai Shenhua
Henan FC3 - 0
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua1 - 1
Henan FC
Henan FC1 - 1
Shanghai Shenhua
Henan FC0 - 3
Shanghai ShenhuaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shanghai Shenhua
Qingdao Hainiu0 - 1
Shanghai Shenhua
Liaoning Tieren3 - 1
Shanghai Shenhua
Shanghai Port2 - 0
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua4 - 1
Qingdao Hainiu
Shanghai Shenhua0 - 2
Tianjin Jinmen Tiger
Shanghai Shenhua3 - 2
Zhejiang Professional FC
Dalian Yingbo1 - 4
Shanghai Shenhua
Shijiazhuang Gongfu0 - 2
Shanghai Shenhua
Qingdao West Coast2 - 2
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua1 - 2
Shenzhen Peng CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Henan FC
Henan FC0 - 0
Qingdao West Coast
Henan FC1 - 1
Dalian Yingbo
Shandong Taishan1 - 2
Henan FC
Henan FC1 - 1
Dalian Yingbo
Henan FC5 - 1
Qingdao Hainiu
Yunnan Yukun2 - 1
Henan FC
Henan FC1 - 2
Shanghai Port
Jiangxi Lushan0 - 2
Henan FC
Henan FC0 - 2
Zhejiang Professional FC
Beijing Guoan1 - 2
Henan FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shanghai Shenhua
#14#21#30#40#52#60#70
Henan FC
#11#21#30#42#54#60#70
Chengdu Rongcheng
Chongqing Tonglianglong
Wuhan Three Towns