Chinese Football Super League19:00 ngày 03/07/2026

Yunnan Yukun
2 - 1

Henan FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yunnan YukunChỉ sốHenan FC
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2395
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
7Chỉ số 214
1Chỉ số 33
61Chỉ số 2433
7Chỉ số 224
58Chỉ số 2542
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Yunnan Yukun
Sơ đồ 4-2-3-123326332134639103011
Đội hình xuất phát

Z.Wang#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Tsui#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Zhang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Burcă#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Yang#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Caio#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Zhao#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

B.Abdusalam#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ionita#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Hou#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Oscar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Oscar#24

Oscar#36

Oscar#16

Oscar#9

Oscar#1

Oscar#15

Oscar#27

Oscar#25

Oscar#5

Oscar#20

Oscar#7

Oscar#18
Henan FC
Sơ đồ 4-3-3184223221021629939
Đội hình xuất phát

G.Wang#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Shinar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Maidana#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Maia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Huang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Nazário#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.He#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Wang#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

D.Zheng#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Gustavo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Ekber#39 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Ekber#11

Ekber#28

Ekber#24

Ekber#13

Ekber#8

Ekber#25

Ekber#15

Ekber#33

Ekber#5

Ekber#27

Ekber#3

Ekber#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng | 20 | 13 | 5 | 2 | 44 |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 20 | 7 | 8 | 5 | 29 |
| 3 | Dalian Yingbo | 20 | 9 | 2 | 9 | 29 |
| 4 | Yunnan Yukun | 20 | 8 | 4 | 8 | 28 |
| 5 | Qingdao West Coast | 20 | 6 | 10 | 4 | 28 |
| 6 | Shandong Taishan | 20 | 9 | 3 | 8 | 24 |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 20 | 8 | 5 | 7 | 24 |
| 8 | Beijing Guoan | 19 | 7 | 7 | 5 | 23 |
| 9 | Henan FC | 20 | 8 | 4 | 8 | 22 |
| 10 | Liaoning Tieren | 19 | 6 | 3 | 10 | 21 |
| 11 | Shenzhen Peng City | 20 | 6 | 2 | 12 | 20 |
| 12 | Shanghai Port | 19 | 6 | 6 | 7 | 19 |
| 13 | Shanghai Shenhua | 19 | 8 | 5 | 6 | 19 |
| 14 | Tianjin Jinmen Tiger | 19 | 6 | 6 | 7 | 14 |
| 15 | Wuhan Three Towns | 19 | 4 | 7 | 8 | 14 |
| 16 | Qingdao Hainiu | 20 | 6 | 3 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Henan FC2 - 1
Yunnan Yukun
Henan FC1 - 1
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun2 - 1
Henan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yunnan Yukun
Qingdao Hainiu4 - 2
Yunnan Yukun
Suzhou Dongwu2 - 4
Yunnan Yukun
Wuhan Three Towns1 - 1
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun2 - 3
Qingdao West Coast
Chongqing Tonglianglong0 - 0
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun1 - 0
Shanghai Shenhua
Liaoning Tieren1 - 2
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun1 - 2
Zhejiang Professional FC
Yunnan Yukun3 - 3
Beijing Guoan
Dalian Yingbo1 - 3
Yunnan YukunĐối chiếu
Phong độ gần đây của Henan FC
Henan FC1 - 2
Shanghai Port
Jiangxi Lushan0 - 2
Henan FC
Henan FC0 - 2
Zhejiang Professional FC
Beijing Guoan1 - 2
Henan FC
Tianjin Jinmen Tiger1 - 2
Henan FC
Henan FC1 - 0
Shenzhen Peng City
Chengdu Rongcheng3 - 0
Henan FC
Chongqing Tonglianglong1 - 1
Henan FC
Henan FC4 - 0
Liaoning Tieren
Henan FC0 - 3
Shanghai ShenhuaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yunnan Yukun
#12#20#30#41#58#60#70
Henan FC
#11#21#30#43#51#60#70
Shandong Taishan