Chinese Football Super League18:35 ngày 27/06/2026

Henan FC
1 - 2

Shanghai Port
Thống kê
Thống kê trận đấu
Henan FCChỉ sốShanghai Port
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
3Chỉ số 221
2Chỉ số 32
26Chỉ số 2438
90Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Henan FC
Sơ đồ 4-3-318432322102162597
Đội hình xuất phát

G.Wang#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Shinar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Gerbig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Maia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Huang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Nazário#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.He#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Wang#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

Y.Yang#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Gustavo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Zhong#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Y.Zhong#39

Y.Zhong#27

Y.Zhong#5

Y.Zhong#16

Y.Zhong#33

Y.Zhong#29

Y.Zhong#28

Y.Zhong#24

Y.Zhong#15

Y.Zhong#11

Y.Zhong#13
Shanghai Port
Sơ đồ 4-3-312240133221610494517
Đội hình xuất phát

J.Yan#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

X.Yang#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Umidjan#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Wei#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Li#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ó.Melendo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Zhang#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Vital#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

X.Li#49 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Leonardo#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Ampem#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

P.Ampem#8

P.Ampem#14

P.Ampem#26

P.Ampem#12

P.Ampem#28

P.Ampem#20

P.Ampem#23

P.Ampem#4

P.Ampem#19

P.Ampem#33

P.Ampem#38

P.Ampem#54
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng | 20 | 13 | 5 | 2 | 44 |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 20 | 7 | 8 | 5 | 29 |
| 3 | Dalian Yingbo | 20 | 9 | 2 | 9 | 29 |
| 4 | Yunnan Yukun | 20 | 8 | 4 | 8 | 28 |
| 5 | Qingdao West Coast | 20 | 6 | 10 | 4 | 28 |
| 6 | Shandong Taishan | 20 | 9 | 3 | 8 | 24 |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 20 | 8 | 5 | 7 | 24 |
| 8 | Beijing Guoan | 19 | 7 | 7 | 5 | 23 |
| 9 | Henan FC | 20 | 8 | 4 | 8 | 22 |
| 10 | Liaoning Tieren | 19 | 6 | 3 | 10 | 21 |
| 11 | Shenzhen Peng City | 20 | 6 | 2 | 12 | 20 |
| 12 | Shanghai Port | 19 | 6 | 6 | 7 | 19 |
| 13 | Shanghai Shenhua | 19 | 8 | 5 | 6 | 19 |
| 14 | Tianjin Jinmen Tiger | 19 | 6 | 6 | 7 | 14 |
| 15 | Wuhan Three Towns | 19 | 4 | 7 | 8 | 14 |
| 16 | Qingdao Hainiu | 20 | 6 | 3 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shanghai Port1 - 2
Henan FC
Shanghai Port4 - 1
Henan FC
Henan FC1 - 3
Shanghai Port
Henan FC0 - 1
Shanghai Port
Shanghai Port3 - 1
Henan FC
Henan FC3 - 1
Shanghai Port
Shanghai Port3 - 2
Henan FC
Shanghai Port1 - 3
Henan FC
Henan FC1 - 2
Shanghai Port
Shanghai Port2 - 1
Henan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Henan FC
Jiangxi Lushan0 - 2
Henan FC
Henan FC0 - 2
Zhejiang Professional FC
Beijing Guoan1 - 2
Henan FC
Tianjin Jinmen Tiger1 - 2
Henan FC
Henan FC1 - 0
Shenzhen Peng City
Chengdu Rongcheng3 - 0
Henan FC
Chongqing Tonglianglong1 - 1
Henan FC
Henan FC4 - 0
Liaoning Tieren
Henan FC0 - 3
Shanghai Shenhua
Qingdao West Coast0 - 0
Henan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shanghai Port
Shanghai Second1 - 2
Shanghai Port
Liaoning Tieren3 - 2
Shanghai Port
Shanghai Port1 - 1
Tianjin Jinmen Tiger
Chengdu Rongcheng0 - 1
Shanghai Port
Shanghai Port2 - 2
Zhejiang Professional FC
Beijing Guoan2 - 2
Shanghai Port
Shanghai Port1 - 1
Shenzhen Peng City
Qingdao Hainiu3 - 1
Shanghai Port
Shanghai Port4 - 0
Wuhan Three Towns
Shanghai Port1 - 2
Chongqing TonglianglongĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Henan FC
#11#21#30#42#52#60#70
Shanghai Port
#12#21#30#42#53#60#70
Dalian Yingbo
Yunnan Yukun
Shandong Taishan