Chinese Football Super League18:35 ngày 26/07/2026

Shandong Taishan
1 - 2

Henan FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shandong TaishanChỉ sốHenan FC
2Chỉ số 33
8Chỉ số 214
52Chỉ số 2426
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
121Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
3Chỉ số 223
42Chỉ số 2558
6Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Shandong Taishan
Sơ đồ 4-3-316335113835891910
Đội hình xuất phát

J.Yu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Wang#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Gao#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Zheng#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Liu#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Imran#38 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Z.Huang#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Madruga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Crysan#9 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80

Zeca#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Vako#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Vako#34

Vako#2

Vako#15

Vako#17

Vako#29

Vako#32

Vako#60

Vako#42

Vako#41
Henan FC
Sơ đồ 4-3-31842232210216897
Đội hình xuất phát

G.Wang#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Shinar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Maidana#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Maia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Huang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Nazário#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.He#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Wang#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

P.Maranhão#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Gustavo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Zhong#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Y.Zhong#16

Y.Zhong#11

Y.Zhong#13

Y.Zhong#39

Y.Zhong#24

Y.Zhong#27

Y.Zhong#28

Y.Zhong#29

Y.Zhong#30

Y.Zhong#33

Y.Zhong#5

Y.Zhong#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng | 20 | 13 | 5 | 2 | 44 |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 20 | 7 | 8 | 5 | 29 |
| 3 | Dalian Yingbo | 20 | 9 | 2 | 9 | 29 |
| 4 | Yunnan Yukun | 20 | 8 | 4 | 8 | 28 |
| 5 | Qingdao West Coast | 20 | 6 | 10 | 4 | 28 |
| 6 | Shandong Taishan | 20 | 9 | 3 | 8 | 24 |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 20 | 8 | 5 | 7 | 24 |
| 8 | Beijing Guoan | 19 | 7 | 7 | 5 | 23 |
| 9 | Henan FC | 20 | 8 | 4 | 8 | 22 |
| 10 | Liaoning Tieren | 19 | 6 | 3 | 10 | 21 |
| 11 | Shenzhen Peng City | 20 | 6 | 2 | 12 | 20 |
| 12 | Shanghai Port | 19 | 6 | 6 | 7 | 19 |
| 13 | Shanghai Shenhua | 19 | 8 | 5 | 6 | 19 |
| 14 | Tianjin Jinmen Tiger | 19 | 6 | 6 | 7 | 14 |
| 15 | Wuhan Three Towns | 19 | 4 | 7 | 8 | 14 |
| 16 | Qingdao Hainiu | 20 | 6 | 3 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Henan FC0 - 1
Shandong Taishan
Henan FC2 - 2
Shandong Taishan
Shandong Taishan0 - 0
Henan FC
Shandong Taishan3 - 1
Henan FC
Henan FC1 - 0
Shandong Taishan
Shandong Taishan2 - 2
Henan FC
Shandong Taishan5 - 1
Henan FC
Henan FC0 - 1
Shandong Taishan
Shandong Taishan2 - 0
Henan FC
Henan FC4 - 1
Shandong TaishanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shandong Taishan
Wuhan Three Towns1 - 1
Shandong Taishan
Dalian Yingbo3 - 1
Shandong Taishan
Shandong Taishan4 - 3
Yunnan Yukun
Beijing Guoan2 - 0
Shandong Taishan
Liaoning Tieren1 - 5
Shandong Taishan
Guangxi Hengchen0 - 5
Shandong Taishan
Chengdu Rongcheng1 - 0
Shandong Taishan
Shandong Taishan3 - 3
Wuhan Three Towns
Zhejiang Professional FC4 - 1
Shandong Taishan
Shandong Taishan3 - 1
Chongqing TonglianglongĐối chiếu
Phong độ gần đây của Henan FC
Henan FC1 - 1
Dalian Yingbo
Henan FC5 - 1
Qingdao Hainiu
Yunnan Yukun2 - 1
Henan FC
Henan FC1 - 2
Shanghai Port
Jiangxi Lushan0 - 2
Henan FC
Henan FC0 - 2
Zhejiang Professional FC
Beijing Guoan1 - 2
Henan FC
Tianjin Jinmen Tiger1 - 2
Henan FC
Henan FC1 - 0
Shenzhen Peng City
Chengdu Rongcheng3 - 0
Henan FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shandong Taishan
#11#20#30#42#53#60#70
Henan FC
#12#22#30#43#56#60#70
Qingdao West Coast
Shanghai Shenhua