Chinese Football Super League19:00 ngày 26/04/2026

Henan FC
0 - 3

Shanghai Shenhua
Thống kê
Thống kê trận đấu
Henan FCChỉ sốShanghai Shenhua
8Chỉ số 224
0Chỉ số 81
11Chỉ số 23
1Chỉ số 217
58Chỉ số 2542
103Chỉ số 2382
60Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
0Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Henan FC
Sơ đồ 4-3-318422322152167914
Đội hình xuất phát

G.Wang#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Shinar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Maidana#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Maia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Huang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Haliq#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.He#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Wang#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

Y.Zhong#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Gustavo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Mboula#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Mboula#24

J.Mboula#3

J.Mboula#27

J.Mboula#5

J.Mboula#33

J.Mboula#25

J.Mboula#13

J.Mboula#11

J.Mboula#19

J.Mboula#29

J.Mboula#16

J.Mboula#39
Shanghai Shenhua
Sơ đồ 4-2-3-1113532733151791029
Đội hình xuất phát

Q.Xue#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Manafá#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Zhu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Jin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Chan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Wang#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

X.Wu#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

T.Gao#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Ratão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Teixeira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Gueye#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Gueye#21

M.Gueye#16

M.Gueye#24

M.Gueye#26

M.Gueye#25

M.Gueye#30

M.Gueye#40

M.Gueye#38

M.Gueye#45

M.Gueye#36

M.Gueye#43

M.Gueye#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng | 20 | 13 | 5 | 2 | 44 |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 20 | 7 | 8 | 5 | 29 |
| 3 | Dalian Yingbo | 20 | 9 | 2 | 9 | 29 |
| 4 | Yunnan Yukun | 20 | 8 | 4 | 8 | 28 |
| 5 | Qingdao West Coast | 20 | 6 | 10 | 4 | 28 |
| 6 | Shandong Taishan | 20 | 9 | 3 | 8 | 24 |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 20 | 8 | 5 | 7 | 24 |
| 8 | Beijing Guoan | 19 | 7 | 7 | 5 | 23 |
| 9 | Henan FC | 20 | 8 | 4 | 8 | 22 |
| 10 | Liaoning Tieren | 19 | 6 | 3 | 10 | 21 |
| 11 | Shenzhen Peng City | 20 | 6 | 2 | 12 | 20 |
| 12 | Shanghai Port | 19 | 6 | 6 | 7 | 19 |
| 13 | Shanghai Shenhua | 19 | 8 | 5 | 6 | 19 |
| 14 | Tianjin Jinmen Tiger | 19 | 6 | 6 | 7 | 14 |
| 15 | Wuhan Three Towns | 19 | 4 | 7 | 8 | 14 |
| 16 | Qingdao Hainiu | 20 | 6 | 3 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shanghai Shenhua3 - 2
Henan FC
Shanghai Shenhua2 - 2
Henan FC
Henan FC1 - 3
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua2 - 1
Henan FC
Henan FC1 - 2
Shanghai Shenhua
Henan FC3 - 0
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua1 - 1
Henan FC
Henan FC1 - 1
Shanghai Shenhua
Henan FC0 - 3
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua1 - 0
Henan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Henan FC
Qingdao West Coast0 - 0
Henan FC
Dalian Yingbo2 - 1
Henan FC
Henan FC0 - 1
Shandong Taishan
Qingdao Hainiu1 - 0
Henan FC
Henan FC1 - 1
Wuhan Three Towns
Henan FC2 - 1
Yunnan Yukun
Shanghai Port1 - 2
Henan FC
Henan FC1 - 2
Shenzhen Juniors
Chongqing Tonglianglong0 - 2
Henan FC
Ayutthaya United1 - 2
Henan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua2 - 0
Qingdao Hainiu
Shanghai Shenhua3 - 1
Liaoning Tieren
Shanghai Shenhua1 - 0
Shanghai Port
Tianjin Jinmen Tiger2 - 3
Shanghai Shenhua
Beijing Guoan1 - 1
Shanghai Shenhua
Zhejiang Professional FC1 - 1
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua5 - 3
Dalian Yingbo
Shanghai Shenhua9 - 2
Shandong Taishan
Buriram United2 - 0
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua0 - 2
Machida ZelviaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Henan FC
#10#20#30#41#511#60#70
Shanghai Shenhua
#13#21#30#40#53#60#70
Chengdu Rongcheng
Shenzhen Peng City