Chinese Football Super League18:00 ngày 09/08/2026

Henan FC
0 - 0

Qingdao West Coast
Thống kê
Thống kê trận đấu
Henan FCChỉ sốQingdao West Coast
5Chỉ số 210
6Chỉ số 23
5Chỉ số 222
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
111Chỉ số 2380
1Chỉ số 40
47Chỉ số 2444
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Henan FC
Sơ đồ 4-2-3-133322322132181079
Đội hình xuất phát

C.Shi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Gerbig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Maidana#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Maia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Huang#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Abudulam#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.He#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Maranhão#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Nazário#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Y.Zhong#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Gustavo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Gustavo#27

Gustavo#5

Gustavo#11

Gustavo#15

Gustavo#16

Gustavo#24

Gustavo#25

Gustavo#39

Gustavo#30

Gustavo#29

Gustavo#28
Qingdao West Coast
Sơ đồ 4-4-1-11619515223582811259
Đội hình xuất phát

H.Li#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Dong#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Memisevic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Wang#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Wang#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Nan#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

X.Zhang#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Zhang#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Davidson#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

X.Peng#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

Aziz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Aziz#21

Aziz#4

Aziz#6

Aziz#10

Aziz#20

Aziz#36

Aziz#26

Aziz#29

Aziz#30

Aziz#31

Aziz#32

Aziz#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng | 20 | 13 | 5 | 2 | 44 |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 20 | 7 | 8 | 5 | 29 |
| 3 | Dalian Yingbo | 20 | 9 | 2 | 9 | 29 |
| 4 | Yunnan Yukun | 20 | 8 | 4 | 8 | 28 |
| 5 | Qingdao West Coast | 20 | 6 | 10 | 4 | 28 |
| 6 | Shandong Taishan | 20 | 9 | 3 | 8 | 24 |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 20 | 8 | 5 | 7 | 24 |
| 8 | Beijing Guoan | 19 | 7 | 7 | 5 | 23 |
| 9 | Henan FC | 20 | 8 | 4 | 8 | 22 |
| 10 | Liaoning Tieren | 19 | 6 | 3 | 10 | 21 |
| 11 | Shenzhen Peng City | 20 | 6 | 2 | 12 | 20 |
| 12 | Shanghai Port | 19 | 6 | 6 | 7 | 19 |
| 13 | Shanghai Shenhua | 19 | 8 | 5 | 6 | 19 |
| 14 | Tianjin Jinmen Tiger | 19 | 6 | 6 | 7 | 14 |
| 15 | Wuhan Three Towns | 19 | 4 | 7 | 8 | 14 |
| 16 | Qingdao Hainiu | 20 | 6 | 3 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Qingdao West Coast0 - 0
Henan FC
Qingdao West Coast2 - 1
Henan FC
Henan FC2 - 3
Qingdao West Coast
Henan FC1 - 0
Qingdao West Coast
Qingdao West Coast1 - 1
Henan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Henan FC
Henan FC1 - 1
Dalian Yingbo
Shandong Taishan1 - 2
Henan FC
Henan FC1 - 1
Dalian Yingbo
Henan FC5 - 1
Qingdao Hainiu
Yunnan Yukun2 - 1
Henan FC
Henan FC1 - 2
Shanghai Port
Jiangxi Lushan0 - 2
Henan FC
Henan FC0 - 2
Zhejiang Professional FC
Beijing Guoan1 - 2
Henan FC
Tianjin Jinmen Tiger1 - 2
Henan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qingdao West Coast
Qingdao West Coast2 - 0
Qingdao Hainiu
Liaoning Tieren0 - 1
Qingdao West Coast
Chongqing Tonglianglong2 - 0
Qingdao West Coast
Qingdao West Coast1 - 1
Chengdu Rongcheng
Shenzhen Peng City3 - 0
Qingdao West Coast
Qingdao West Coast2 - 1
Shanghai Port
Qingdao West Coast3 - 1
Zhejiang Professional FC
Shanxi Chongde Ronghai1 - 1
Qingdao West Coast
Qingdao West Coast2 - 2
Shanghai Shenhua
Yunnan Yukun2 - 3
Qingdao West CoastĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Henan FC
#10#20#31#41#56#60#70
Qingdao West Coast
#10#20#30#42#53#60#70
Wuhan Three Towns