Iran Pro League19:00 ngày 20/01/2025

Esteghlal Tehran
0 - 1

Shams Azar Qazvin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Esteghlal TehranChỉ sốShams Azar Qazvin
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
49Chỉ số 2348
54Chỉ số 2435
7Chỉ số 223
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 35
7Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
Esteghlal Tehran
Sơ đồ 3-4-3165521548833209177
Đội hình xuất phát

H.Hosseini#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Salimi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
silva raphael#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
hossein mohammad moradmand#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Zamani#15 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Cheshmi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Rezavand#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Jalali#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Koushki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Masoud·Juma#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Masharipov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Masharipov#70

J.Masharipov#3
J.Masharipov#28
J.Masharipov#12

J.Masharipov#10

J.Masharipov#66
J.Masharipov#99

J.Masharipov#18
Shams Azar Qazvin
Sơ đồ 4-4-2687719766117923662090
Đội hình xuất phát
m.forouzan#68 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ali azadmanesh#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Akbari#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
shabani#76 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mohammadhossein rafiei#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Fakhrian#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
mahrooghi#79 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
sadegh alousabih#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
j azadeh#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Komar#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
moamelehgari#90 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
moamelehgari#48
moamelehgari#10
moamelehgari#70
moamelehgari#0
moamelehgari#3
moamelehgari#29
moamelehgari#44
moamelehgari#0
moamelehgari#53

moamelehgari#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shams Azar Qazvin1 - 2
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran3 - 2
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin2 - 2
Esteghlal TehranĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran1 - 1
Sepahan
Chadormalu SC0 - 0
Esteghlal Tehran
Aluminium Arak FC1 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran0 - 0
Gol Gohar FC
Esteghlal Tehran1 - 0
Mes Kerman
Foolad Khozestan0 - 2
Esteghlal Tehran
Al Ahli SC2 - 2
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran0 - 0
Pakhtakor
Esteghlal Tehran1 - 0
Mes Rafsanjan
Al Hilal3 - 0
Esteghlal TehranĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shams Azar Qazvin
Aluminium Arak FC3 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin0 - 1
Gol Gohar FC
Tractor S.C.0 - 1
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin0 - 3
Foolad Khozestan
Zob Ahan3 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin2 - 1
Shahin Tehran
Shams Azar Qazvin2 - 0
Kheybar Khorramabad
Persepolis2 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin1 - 1
Persepolis Pakdasht
Mes Rafsanjan0 - 1
Shams Azar QazvinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esteghlal Tehran
#10#20#30#42#57#60#70
Shams Azar Qazvin
#11#20#30#45#50#60#70
Malavan
Esteghlal Khozestan
Nassaji Mazandaran