Ireland Premier Division03:00 ngày 30/10/2025

Shamrock Rovers
1 - 0

Galway United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shamrock RoversChỉ sốGalway United FC
9Chỉ số 227
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
0Chỉ số 23
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2528
111Chỉ số 2375
39Chỉ số 2444
Lineup
Đội hình trận đấu
Shamrock Rovers
Sơ đồ 3-4-2-116427222382388820
Đội hình xuất phát

E.McGinty#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Cleary#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Pico#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

C.O'Sullivan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

cian barrett#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Malley#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.McEneff#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Honohan#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kovalevskis#38 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.McGovern#88 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Gaffney#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Gaffney#7

R.Gaffney#18

R.Gaffney#10

R.Gaffney#17

R.Gaffney#11

R.Gaffney#3

R.Gaffney#15

R.Gaffney#25
R.Gaffney#24
Galway United FC
Sơ đồ 4-2-3-1133265183410472015
Đội hình xuất phát

B.Clarke#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Esua#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Buckley#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Brouder#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Burns#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bolger#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Hurley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Slevin#4 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Walsh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Keohane#20 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

P.Hickey#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Hickey#14

P.Hickey#11

P.Hickey#40

P.Hickey#6

P.Hickey#22

P.Hickey#24

P.Hickey#21

P.Hickey#8

P.Hickey#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Galway United FC0 - 0
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers0 - 0
Galway United FC
Galway United FC0 - 1
Shamrock Rovers
Galway United FC1 - 2
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers1 - 1
Galway United FC
Shamrock Rovers1 - 1
Galway United FC
Galway United FC0 - 1
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers0 - 0
Galway United FC
Shamrock Rovers2 - 0
Galway United FC
Galway United FC0 - 1
Shamrock RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shamrock Rovers
Derry City2 - 1
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers0 - 2
NK Publikum Celje
St. Patrick's Athletic1 - 0
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers0 - 1
Shelbourne
Shamrock Rovers6 - 1
Kerry FC
AC Sparta Praha4 - 1
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers2 - 1
Bohemians
Waterford United1 - 2
Shamrock Rovers
Cork City1 - 1
Shamrock Rovers
Drogheda United1 - 1
Shamrock RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galway United FC
Galway United FC1 - 1
Drogheda United
Galway United FC2 - 0
Bohemians
Galway United FC2 - 1
Cork City
Galway United FC0 - 1
Sligo Rovers
St. Patrick's Athletic1 - 1
Galway United FC
St. Patrick's Athletic1 - 1
Galway United FC
Shelbourne1 - 0
Galway United FC
Galway United FC1 - 2
Derry City
Salthill Devon FC0 - 4
Galway United FC
Galway United FC0 - 0
Shamrock RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shamrock Rovers
#11#20#30#40#50#60#70
Galway United FC
#10#20#30#41#53#60#70