Ireland Premier Division02:00 ngày 11/10/2025

Shamrock Rovers
0 - 1

Shelbourne
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shamrock RoversChỉ sốShelbourne
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
3Chỉ số 213
11Chỉ số 228
53Chỉ số 2435
112Chỉ số 2367
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 41
2Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Shamrock Rovers
Sơ đồ 4-2-1-3132761815177142010
Đội hình xuất phát

E.McGinty#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Matthews#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.O'Sullivan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Cleary#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Clarke#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Nugent#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

M.Healy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

D.Watts#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

D.Mandroiu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Gaffney#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Burke#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Burke#0

G.Burke#25

G.Burke#16

G.Burke#88

G.Burke#8

G.Burke#23

G.Burke#11

G.Burke#9

G.Burke#22
Shelbourne
Sơ đồ 4-3-32025429182362711217
Đội hình xuất phát

W.Speel#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mbeng#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Ledwidge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Barrett#29 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Norris#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Mcinroy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Lunney#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Caffrey#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Odubeko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

j.francis henry#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Wood#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Wood#9

H.Wood#19

H.Wood#14

H.Wood#8

H.Wood#2

H.Wood#3

H.Wood#24

H.Wood#10

H.Wood#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shelbourne1 - 2
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers2 - 2
Shelbourne
Shelbourne1 - 1
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers2 - 0
Shelbourne
Shamrock Rovers0 - 2
Shelbourne
Shelbourne0 - 0
Shamrock Rovers
Shelbourne2 - 1
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers1 - 0
Shelbourne
Shelbourne1 - 1
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers2 - 2
ShelbourneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shamrock Rovers
Shamrock Rovers6 - 1
Kerry FC
AC Sparta Praha4 - 1
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers2 - 1
Bohemians
Waterford United1 - 2
Shamrock Rovers
Cork City1 - 1
Shamrock Rovers
Drogheda United1 - 1
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers2 - 1
Drogheda United
Shamrock Rovers0 - 0
Santa Clara
Santa Clara1 - 2
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers2 - 1
Longford TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shelbourne
Shelbourne0 - 0
Hacken
Shelbourne2 - 1
Waterford United
Drogheda United2 - 1
Shelbourne
Derry City1 - 1
Shelbourne
Shelbourne1 - 0
Galway United FC
Linfield FC0 - 2
Shelbourne
Shelbourne3 - 1
Linfield FC
St. Patrick's Athletic2 - 0
Shelbourne
Shelbourne1 - 3
Rijeka
Shelbourne2 - 2
BohemiansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shamrock Rovers
#10#20#30#41#52#60#70
Shelbourne
#11#21#31#43#56#60#70
Sligo Rovers