UEFA Champions League03:00 ngày 29/01/2026

Liverpool
6 - 0

Qarabag
Thống kê
Thống kê trận đấu
LiverpoolChỉ sốQarabag
10Chỉ số 221
81Chỉ số 2426
14Chỉ số 21
127Chỉ số 2369
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
12Chỉ số 211
0Chỉ số 40
16Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Liverpool
Sơ đồ 4-2-3-1130384268101171822
Đội hình xuất phát

A.Becker#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Frimpong#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Gravenberch#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.van Dijk#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Robertson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Szoboszlai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.MacAllister#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Salah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Wirtz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Gakpo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Ekitiké#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Ekitiké#28

H.Ekitiké#6

H.Ekitiké#3

H.Ekitiké#14

H.Ekitiké#25

H.Ekitiké#68

H.Ekitiké#65

H.Ekitiké#73

H.Ekitiké#42
Qarabag
Sơ đồ 4-2-3-19921381443581591017
Đội hình xuất phát

M.Kochalski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Mustafazada#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Medina#81 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Dzhafarquliyev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Bicalho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Janković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Andrade#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Montiel#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Zoubir#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

C.Duran#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Duran#21

C.Duran#89

C.Duran#22

C.Duran#3

C.Duran#18

C.Duran#11

C.Duran#7

C.Duran#27

C.Duran#97

C.Duran#55

C.Duran#30

C.Duran#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Liverpool
Bournemouth AFC3 - 2
Liverpool
Marseille0 - 3
Liverpool
Liverpool1 - 1
Burnley
Liverpool4 - 1
Barnsley
Arsenal0 - 0
Liverpool
Fulham2 - 2
Liverpool
Liverpool0 - 0
Leeds United
Liverpool2 - 1
Wolverhampton Wanderers
Tottenham Hotspur1 - 2
Liverpool
Liverpool2 - 0
Brighton Hove AlbionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qarabag
Qarabag3 - 2
Eintracht Frankfurt
Zaglebie Lubin1 - 3
Qarabag
NK Osijek1 - 3
Qarabag
Qarabag5 - 0
Neftchi Fergana
FK Gilan Gabala1 - 2
Qarabag
Sabah Baku2 - 1
Qarabag
Qarabag5 - 1
Araz Nakhchivan
Qarabag2 - 4
AFC Ajax
Zira FK1 - 1
Qarabag
Qarabag3 - 0
Karvan EvlakhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Liverpool
#16#22#30#40#514#60#70
Qarabag
#10#20#30#41#51#60#70
FC Bayern Munich
Paris Saint Germain
Inter Milan
Real Madrid
Borussia Dortmund
Manchester City
Sporting CP
Newcastle United
FC Barcelona
Chelsea
Atletico Madrid
Galatasaray
PSV Eindhoven
AS Monaco
Atalanta
Napoli
Juventus
Club Brugge
Athletic Club
Union Saint-Gilloise
FK Bodo/Glimt
Pafos FC
Bayer 04 Leverkusen
SK Slavia Praha
Olympiacos Piraeus
Villarreal CF
FC Copenhagen
FC Kairat Almaty
Benfica