Spanish La Liga00:00 ngày 18/05/2026

Sevilla FC
0 - 1

Real Madrid
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sevilla FCChỉ sốReal Madrid
6Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
5Chỉ số 226
3Chỉ số 30
51Chỉ số 2435
102Chỉ số 2364
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Sevilla FC
Sơ đồ 4-4-212324121162036917
Đội hình xuất phát

O.Vlachodimos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carmona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Castrin#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Salas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Suazo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Vargas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Gudelj#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Sow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Oso#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Adams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Maupay#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Maupay#18

N.Maupay#16

N.Maupay#10

N.Maupay#7

N.Maupay#15

N.Maupay#5

N.Maupay#19

N.Maupay#3

N.Maupay#21

N.Maupay#14

N.Maupay#13

N.Maupay#8
Real Madrid
Sơ đồ 4-3-3122224205144521107
Đội hình xuất phát

T.Courtois#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Carvajal#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Rüdiger#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Huijsen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.García#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bellingham#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Tchouameni#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Pitarch#45 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Díaz#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

K.Mbappé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Vinícius#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Vinícius#6

Vinícius#4

Vinícius#29

Vinícius#43

Vinícius#47

Vinícius#30

Vinícius#46

Vinícius#16

Vinícius#18

Vinícius#17

Vinícius#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Madrid2 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 2
Real Madrid
Real Madrid4 - 2
Sevilla FC
Real Madrid1 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Real Madrid
Sevilla FC1 - 2
Real Madrid
Real Madrid3 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 3
Real Madrid
Real Madrid2 - 1
Sevilla FC
Real Madrid2 - 2
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla FC
Villarreal CF2 - 3
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Sevilla FC1 - 0
Real Sociedad
CA Osasuna2 - 1
Sevilla FC
Levante2 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 1
Atletico Madrid
Real Oviedo1 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 2
Valencia CF
FC Barcelona5 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Rayo VallecanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Madrid
Real Madrid2 - 0
Real Oviedo
FC Barcelona2 - 0
Real Madrid
RCD Espanyol de Barcelona0 - 2
Real Madrid
Real Betis1 - 1
Real Madrid
Real Madrid2 - 1
Deportivo Alavés
FC Bayern Munich4 - 3
Real Madrid
Real Madrid1 - 1
Girona FC
Real Madrid1 - 2
FC Bayern Munich
RCD Mallorca2 - 1
Real Madrid
Real Madrid3 - 2
Atletico MadridĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sevilla FC
#10#20#30#43#54#60#70
Real Madrid
#11#21#30#40#54#60#70
Getafe
Elche CF
Athletic Club
RC Celta