Spanish Primera División RFEF23:30 ngày 23/05/2026

Sevilla Atletico
1 - 1

AD Alcorcon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sevilla AtleticoChỉ sốAD Alcorcon
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
121Chỉ số 23150
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2471
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 217
4Chỉ số 25
5Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sevilla Atletico
Sơ đồ 4-3-3252201936422241928
Đội hình xuất phát
lorenzo luchino#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
jorge moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.F.Scotta#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

s.maciasmartinez#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

david lopez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Rivera#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
F.Lociga#42 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Dasilva#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Cruz#41 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Costa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Castillo#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
M.Castillo#38

M.Castillo#21

M.Castillo#39

M.Castillo#24
M.Castillo#44
M.Castillo#12

M.Castillo#4
M.Castillo#40
M.Castillo#45
M.Castillo#26
AD Alcorcon
Sơ đồ 4-3-3136354151018148117
Đội hình xuất phát

oriol marti#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

i.perez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Arcos#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.R.Castilla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Samu Rodríguez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Ballesteros#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

T.Aguado#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

l.vacaz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

m.borja#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

V.Kopotun#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.García#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

E.García#1

E.García#22

E.García#9
E.García#33

E.García#3
E.García#17

E.García#5
E.García#28
E.García#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AD Alcorcon0 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon2 - 2
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 0
Sevilla Atletico
AD Alcorcon0 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 1
AD AlcorconĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla Atletico
Villarreal B2 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico2 - 2
Eldense
Gimnastic de Tarragona2 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico0 - 2
Algeciras
UD Ibiza0 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 2
Sabadell
Atletico Sanluqueno0 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico0 - 1
Real Murcia
UD Marbella3 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 1
Antequera CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Alcorcon
AD Alcorcon6 - 2
UD Marbella
FC Cartagena2 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 1
CE Europa
Atletico Sanluqueno0 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon2 - 3
Villarreal B
SD Tarazona2 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon4 - 0
Hercules
UD Ibiza2 - 2
AD Alcorcon
Teruel1 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 0
AlgecirasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sevilla Atletico
#11#20#30#40#54#60#70
AD Alcorcon
#11#20#30#43#55#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Atletico de Madrid B
Juventud Torremolinos CF
Real Betis B