Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 10/05/2026

Sevilla Atletico
2 - 2

Eldense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sevilla AtleticoChỉ sốEldense
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
50Chỉ số 24102
5Chỉ số 228
3Chỉ số 211
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 80
113Chỉ số 23136
3Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sevilla Atletico
Sơ đồ 4-3-325242043872242941
Đội hình xuất phát
lorenzo luchino#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

alberto espineira#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.F.Scotta#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

i.ortin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

david lopez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Altozano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Sierra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Dasilva#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
F.Lociga#42 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Costa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Cruz#41 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Cruz#1
J.Cruz#40
J.Cruz#39
J.Cruz#34
J.Cruz#44
J.Cruz#43

J.Cruz#14
J.Cruz#12

J.Cruz#19
J.Cruz#2
J.Cruz#38

J.Cruz#17
Eldense
Sơ đồ 4-3-3119235188121096
Đội hình xuất phát

r.vila#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ibarrondo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Garralaga#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Smand#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.gaixas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

guillermo macho#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
m.busillo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Molina#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
fidel#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
dioni#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Borja Calvo Montón#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Borja Calvo Montón#24
Borja Calvo Montón#14
Borja Calvo Montón#23

Borja Calvo Montón#13

Borja Calvo Montón#21

Borja Calvo Montón#16

Borja Calvo Montón#22

Borja Calvo Montón#4

Borja Calvo Montón#17

Borja Calvo Montón#15
Borja Calvo Montón#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla Atletico
Gimnastic de Tarragona2 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico0 - 2
Algeciras
UD Ibiza0 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 2
Sabadell
Atletico Sanluqueno0 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico0 - 1
Real Murcia
UD Marbella3 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 1
Antequera CF
Real Betis B3 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 1
Atletico de Madrid BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eldense
Eldense3 - 1
UD Marbella
Antequera CF2 - 1
Eldense
Eldense2 - 1
FC Cartagena
Real Betis B0 - 1
Eldense
Eldense3 - 0
CE Europa
SD Tarazona1 - 2
Eldense
Eldense3 - 0
UD Ibiza
Atletico Sanluqueno1 - 4
Eldense
Eldense4 - 1
Gimnastic de Tarragona
Villarreal B2 - 0
EldenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sevilla Atletico
#12#21#30#43#53#60#70
Eldense
#12#21#30#42#511#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Teruel
AD Alcorcon
Hercules
Juventud Torremolinos CF