Brazilian Serie B06:00 ngày 15/11/2025

SC Paysandu Para
2 - 2

Amazonas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC Paysandu ParaChỉ sốAmazonas FC
0Chỉ số 80
7Chỉ số 213
0Chỉ số 41
12Chỉ số 227
96Chỉ số 2377
46Chỉ số 2441
5Chỉ số 23
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Paysandu Para
Sơ đồ 4-3-3122351611398302699
Đội hình xuất phát

G.Mesquita#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Edílson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Quintana#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Novillo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Reverson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Douglas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Gonçalves#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

André#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Marcelinho#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Wendel#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Vinicius#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Vinicius#43

Vinicius#94

Vinicius#31

Vinicius#34

Vinicius#21
Vinicius#22
Vinicius#18

Vinicius#19
Vinicius#38

Vinicius#98
Amazonas FC
Sơ đồ 4-2-3-13320143626521291019
Đội hình xuất phát

Renan#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Barbio#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alexis·Alvarino#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Coelho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Fabiano#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Gabriel·Moura#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Vásquez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Erick#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

d.torres#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Tavares#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Henrique#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Henrique#15

Henrique#11

Henrique#77

Henrique#93

Henrique#55

Henrique#9

Henrique#22
Henrique#8

Henrique#1

Henrique#17

Henrique#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Amazonas FC1 - 1
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para0 - 1
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 1
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para1 - 2
Amazonas FC
Amazonas FC0 - 1
SC Paysandu Para
Amazonas FC1 - 2
SC Paysandu ParaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Paysandu Para
SC Paysandu Para1 - 2
Coritiba SAF - PR
Atletico Clube Goianiense2 - 1
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para1 - 2
Avaí FC
Ferroviaria SP2 - 2
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para2 - 3
Remo - PA
Botafogo SP1 - 0
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para1 - 1
Cuiaba
Criciuma2 - 4
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para0 - 1
Gremio Novorizontino
Goias Esporte Clube1 - 0
SC Paysandu ParaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amazonas FC
Botafogo SP1 - 0
Amazonas FC
Amazonas FC2 - 0
Cuiaba
Athletico Paranaense - PR2 - 0
Amazonas FC
Amazonas FC0 - 0
Gremio Novorizontino
Vila Nova1 - 0
Amazonas FC
Amazonas FC2 - 1
Criciuma
Athletic Club2 - 2
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 3
Chapecoense - SC
Operario Ferroviario PR2 - 1
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 0
Volta RedondaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Paysandu Para
#12#20#30#44#56#60#70
Amazonas FC
#12#20#31#45#54#60#70
CRB AL
America MG