Brazilian Serie B05:00 ngày 11/11/2025

Botafogo SP
1 - 0

Amazonas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Botafogo SPChỉ sốAmazonas FC
0Chỉ số 40
30Chỉ số 2434
4Chỉ số 2218
43Chỉ số 2557
80Chỉ số 2391
2Chỉ số 80
6Chỉ số 24
3Chỉ số 212
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Botafogo SP
Sơ đồ 4-2-3-11234658710119
Đội hình xuất phát

Victor·Souza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Wallison#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.d.Silva#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Vilar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.R.Patrón#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Bispo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Wesley#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Barros#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Dramisino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Nem#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Gamalho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Gamalho#20

L.Gamalho#15

L.Gamalho#14

L.Gamalho#22

L.Gamalho#19

L.Gamalho#18

L.Gamalho#17

L.Gamalho#16

L.Gamalho#21

L.Gamalho#13
L.Gamalho#23

L.Gamalho#12
Amazonas FC
Sơ đồ 4-4-2331514362151710719
Đội hình xuất phát

Renan#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Akapo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alexis·Alvarino#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Vitor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Fabiano#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Erick#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Vásquez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Xavier#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Tavares#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Ramírez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Henrique#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Henrique#26
Henrique#8

Henrique#55

Henrique#27

Henrique#1

Henrique#77

Henrique#9

Henrique#20

Henrique#35

Henrique#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Amazonas FC3 - 0
Botafogo SP
Amazonas FC0 - 1
Botafogo SP
Botafogo SP0 - 1
Amazonas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botafogo SP
Volta Redonda0 - 1
Botafogo SP
Gremio Novorizontino1 - 1
Botafogo SP
Botafogo SP2 - 2
Cuiaba
Chapecoense - SC1 - 1
Botafogo SP
Botafogo SP1 - 0
SC Paysandu Para
Coritiba SAF - PR2 - 0
Botafogo SP
Botafogo SP1 - 2
Ferroviaria SP
CRB AL3 - 2
Botafogo SP
Botafogo SP1 - 1
Operario Ferroviario PR
Athletic Club2 - 0
Botafogo SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amazonas FC
Amazonas FC2 - 0
Cuiaba
Athletico Paranaense - PR2 - 0
Amazonas FC
Amazonas FC0 - 0
Gremio Novorizontino
Vila Nova1 - 0
Amazonas FC
Amazonas FC2 - 1
Criciuma
Athletic Club2 - 2
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 3
Chapecoense - SC
Operario Ferroviario PR2 - 1
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 0
Volta Redonda
CRB AL2 - 0
Amazonas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botafogo SP
#11#20#30#41#56#60#70
Amazonas FC
#10#20#30#42#54#60#70
Remo - PA
Goias Esporte Clube
Atletico Clube Goianiense
Avaí FC
America MG