Brazilian Serie A05:30 ngày 14/04/2025

Fluminense - RJ
1 - 0

Santos FC - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fluminense - RJChỉ sốSantos FC - SP
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
49Chỉ số 2421
2Chỉ số 33
121Chỉ số 2360
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
9Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Fluminense - RJ
Sơ đồ 4-2-3-112322635821451714
Đội hình xuất phát

Fábio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Xavier#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Silva#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Freytes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Renê#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Hércules#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Martinelli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Arias#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Lima#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Canobbio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Cano#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Cano#18

G.Cano#29

G.Cano#98

G.Cano#66

G.Cano#4

G.Cano#11

G.Cano#9

G.Cano#26

G.Cano#90

G.Cano#19

G.Cano#10

G.Cano#5
Santos FC - SP
Sơ đồ 4-2-3-1772942315211632119
Đội hình xuất phát

G.Brazão#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Godoy#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Gil#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

ZéIvaldo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Escobar#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Schmidt#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Pituca#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Thaciano#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Rollheiser#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Augusto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Soares#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Soares#22

T.Soares#36

T.Soares#10

T.Soares#7

T.Soares#1

T.Soares#49

T.Soares#8

T.Soares#14

T.Soares#3

T.Soares#25

T.Soares#44

T.Soares#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santos FC - SP0 - 3
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 2
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ3 - 1
Santos FC - SP
Fluminense - RJ1 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 1
Fluminense - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fluminense - RJ
Fluminense - RJ5 - 0
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Fluminense - RJ2 - 1
Red Bull Bragantino
Deportiva Once Caldas0 - 1
Fluminense - RJ
Fortaleza2 - 0
Fluminense - RJ
Flamengo - RJ0 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 2
Flamengo - RJ
Volta Redonda0 - 0
Fluminense - RJ
SER Caxias1 - 2
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ4 - 0
Volta Redonda
Aguia De Maraba0 - 8
Fluminense - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 2
Bahia - BA
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 1
Santos FC - SP
Coritiba SAF - PR1 - 4
Santos FC - SP
Corinthians - SP2 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 0
Red Bull Bragantino
Inter de Limeira0 - 3
Santos FC - SP
Santos FC - SP3 - 0
Noroeste
Santos FC - SP3 - 1
Ah so Santa SP
Corinthians - SP2 - 1
Santos FC - SP
Gremio Novorizontino0 - 0
Santos FC - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fluminense - RJ
#11#20#30#42#53#60#70
Santos FC - SP
#10#20#30#43#53#60#70
Palmeiras - SP
Cruzeiro - MG
Mirassol - SP
Botafogo - RJ
São Paulo - SP
Grêmio - RS
Atlético Mineiro - MG
Ceara
Internacional - RS
Vitória - BA
Esporte Clube Juventude
Sport Club do Recife