Brazilian Serie A06:00 ngày 30/08/2026

São Paulo - SP
2 - 1

Red Bull Bragantino
Thống kê
Thống kê trận đấu
São Paulo - SPChỉ sốRed Bull Bragantino
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
9Chỉ số 27
2Chỉ số 34
34Chỉ số 2446
7Chỉ số 213
38Chỉ số 2562
4Chỉ số 223
98Chỉ số 23115
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
São Paulo - SP
Sơ đồ 3-4-2-123225352094812374310
Đội hình xuất phát

Monteiro#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Arboleda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Sabino#35 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Buta#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Danielzinho#94 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Antonio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Iago#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Artur#37 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

G.Santana#43 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Luciano#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Luciano#80

Luciano#2

Luciano#29

Luciano#54

Luciano#19

Luciano#9

Luciano#11

Luciano#34

Luciano#48

Luciano#17

Luciano#31

Luciano#18
Red Bull Bragantino
Sơ đồ 4-2-3-118231416297203221179
Đội hình xuất phát

T.Volpi#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ariel#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Henrique#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Marques#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Capixaba#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ramires#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Rodriguinho#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Herrera#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Lucas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Vinicius#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Pitta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Pitta#1

I.Pitta#4

I.Pitta#41

I.Pitta#2

I.Pitta#30

I.Pitta#35

I.Pitta#34

I.Pitta#22

I.Pitta#51

I.Pitta#5

I.Pitta#11

I.Pitta#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos FC - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Bull Bragantino1 - 2
São Paulo - SP
Red Bull Bragantino1 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino2 - 2
São Paulo - SP
Red Bull Bragantino1 - 0
São Paulo - SP
Red Bull Bragantino1 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
Red Bull Bragantino
São Paulo - SP2 - 2
Red Bull Bragantino
São Paulo - SP1 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino0 - 0
São Paulo - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của São Paulo - SP
Chapecoense - SC1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP3 - 1
Bolivar
São Paulo - SP1 - 1
Coritiba SAF - PR
Bolivar1 - 1
São Paulo - SP
Grêmio - RS2 - 1
São Paulo - SP
Flamengo - RJ1 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 2
Athletico Paranaense - PR
Remo - PA1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
CA Boston River
São Paulo - SP1 - 1
Botafogo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 0
Grêmio - RS
Atlético Mineiro - MG2 - 2
Red Bull Bragantino
Athletico Paranaense - PR1 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino0 - 1
Atlético Mineiro - MG
Red Bull Bragantino0 - 2
Corinthians - SP
Red Bull Bragantino1 - 0
Sporting Cristal
Red Bull Bragantino0 - 0
Coritiba SAF - PR
Sporting Cristal0 - 0
Red Bull Bragantino
Fluminense - RJ1 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino2 - 1
Athletico Paranaense - PRĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
São Paulo - SP
#12#22#30#42#59#60#70
Red Bull Bragantino
#11#20#30#44#57#60#70
Palmeiras - SP
Bahia - BA
Vitória - BA
Internacional - RS
Vasco da Gama Saf - RJ
Cruzeiro - MG
Santos FC - SP
Mirassol - SP