CONMEBOL Copa Sudamericana05:00 ngày 16/05/2025

Racing Club Montevideo
0 - 1

Corinthians - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing Club MontevideoChỉ sốCorinthians - SP
0Chỉ số 40
0Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
29Chỉ số 2571
84Chỉ số 23126
2Chỉ số 27
14Chỉ số 2442
6Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing Club Montevideo
Sơ đồ 3-4-32531917415106772122
Đội hình xuất phát

L.Amade#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Bueno#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Pinela#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Ferreira#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Cotugno#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Caceres#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Rodríguez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Espinosa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Tomatis#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Fonseca#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Severo#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Severo#26
A.Severo#42

A.Severo#12
A.Severo#37

A.Severo#34
A.Severo#18
A.Severo#30

A.Severo#33

A.Severo#11

A.Severo#16
A.Severo#29
Corinthians - SP
Sơ đồ 4-3-313354721358037112243
Đội hình xuất phát

H.Souza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L·Mana#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ramalho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Tchoca#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bidu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Charles#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Santana#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R·Gustavo#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Á.Romero#11 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

H.Hernandez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Magno#43 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Magno#19

T.Magno#32

T.Magno#31

T.Magno#46

T.Magno#2

T.Magno#70

T.Magno#9

T.Magno#7

T.Magno#25

T.Magno#27

T.Magno#26

T.Magno#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Corinthians - SP1 - 0
Racing Club Montevideo
Corinthians - SP3 - 0
Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo1 - 1
Corinthians - SP
Racing Club Montevideo0 - 2
Corinthians - SP
Corinthians - SP2 - 1
Racing Club MontevideoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo1 - 3
CA Huracan
Danubio FC0 - 0
Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo1 - 1
Cerro Largo
Corinthians - SP1 - 0
Racing Club Montevideo
CA Juventud1 - 0
Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo1 - 1
Liverpool URU
CA Huracan5 - 0
Racing Club Montevideo
Plaza Colonia0 - 1
Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo1 - 3
America de Cali
Club Atletico Progreso0 - 1
Racing Club MontevideoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corinthians - SP
Mirassol - SP2 - 1
Corinthians - SP
Corinthians - SP1 - 1
America de Cali
Corinthians - SP4 - 2
Internacional - RS
Gremio Novorizontino0 - 1
Corinthians - SP
Flamengo - RJ4 - 0
Corinthians - SP
Corinthians - SP1 - 0
Racing Club Montevideo
Corinthians - SP2 - 1
Sport Club do Recife
Corinthians - SP0 - 2
Fluminense - RJ
Palmeiras - SP2 - 0
Corinthians - SP
America de Cali1 - 1
Corinthians - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing Club Montevideo
#10#20#30#42#52#60#70
Corinthians - SP
#11#20#30#42#57#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique