Brazilian Serie A05:00 ngày 12/02/2026

Chapecoense - SC
3 - 3

Coritiba SAF - PR
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chapecoense - SCChỉ sốCoritiba SAF - PR
8Chỉ số 215
0Chỉ số 40
7Chỉ số 226
44Chỉ số 2431
6Chỉ số 25
93Chỉ số 2379
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Chapecoense - SC
Sơ đồ 3-4-1-212253332699273720317
Đội hình xuất phát

L.Vieira#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Caetano#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Leonardo#33 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Doma#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Everton#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Carvalheira#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Camilo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Clar#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Carlos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Garcez#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Marcinho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcinho#77

Marcinho#91

Marcinho#2

Marcinho#21

Marcinho#5

Marcinho#22

Marcinho#70

Marcinho#11

Marcinho#19

Marcinho#90
Marcinho#34

Marcinho#1
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-2-3-1123232629101177732
Đội hình xuất phát

P.Morisco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Tinga#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Maicon#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Coser#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Melo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Oliveira#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Josué#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Ronier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Lavega#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Lopes#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Rocha#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Rocha#22

P.Rocha#8

P.Rocha#21

P.Rocha#36

P.Rocha#12

P.Rocha#28

P.Rocha#55

P.Rocha#14

P.Rocha#88

P.Rocha#39

P.Rocha#16

P.Rocha#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos Fc - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coritiba SAF - PR0 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 2
Coritiba SAF - PR
Chapecoense - SC2 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR3 - 4
Chapecoense - SC
Coritiba SAF - PR1 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 1
Coritiba SAF - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chapecoense - SC
Chapecoense - SC0 - 0
Criciuma
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 1
Chapecoense - SC
Criciuma1 - 2
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC4 - 2
Santos Fc - SP
Chapecoense - SC6 - 0
Joinville SC
Avaí FC1 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 0
Marcilio Dias SC
Concordia AC1 - 2
Chapecoense - SC
Camboriu SC2 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 1
Brusque FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 0
Cianorte PR
Cruzeiro - MG1 - 2
Coritiba SAF - PR
Cianorte PR0 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 1
Red Bull Bragantino
Cascavel PR1 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 1
Independente Sao Joseense PR
Athletico Paranaense - PR0 - 1
Coritiba SAF - PR
Maringa FC0 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 2
Londrina PR
Coritiba SAF - PR2 - 3
Foz do Iguacu PRĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chapecoense - SC
#13#21#30#42#56#60#70
Coritiba SAF - PR
#13#21#30#41#55#60#70
Palmeiras - SP
Flamengo - RJ
Fluminense - RJ
São Paulo - SP
Bahia - BA
Vitória - BA
Internacional - RS
Botafogo - RJ
Atlético Mineiro - MG
Grêmio - RS
Corinthians - SP
Mirassol - SP
Remo - PA