Brazilian Serie B07:15 ngày 10/05/2026

Esporte Clube Juventude
0 - 0

Criciuma
Thống kê
Thống kê trận đấu
Esporte Clube JuventudeChỉ sốCriciuma
7Chỉ số 228
7Chỉ số 29
5Chỉ số 212
55Chỉ số 2545
38Chỉ số 2455
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Esporte Clube Juventude
Sơ đồ 3-4-1-2933449722581675109
Đội hình xuất phát

Jandrei#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

s.rodrigo#34 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Messias#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Pinheiro#97 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Nathan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M·Goncalves#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Mineiro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Goiano#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Pessanha#75 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Paulo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Kardec#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kardec#15

A.Kardec#17

A.Kardec#3

A.Kardec#11
A.Kardec#27

A.Kardec#79

A.Kardec#12

A.Kardec#25
A.Kardec#36

A.Kardec#6

A.Kardec#26
A.Kardec#29
Criciuma
Sơ đồ 3-4-2-1324334468722101113
Đội hình xuất phát

Airton#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

RuanRodriguesCarvalho#43 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Alves#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Castan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Marcinho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Guilherme Teixeira Lobo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Mateus#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Hermes#22 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

J.Robert#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Romarinho#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Waguininho#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Waguininho#21

Waguininho#88

Waguininho#41

Waguininho#97

Waguininho#50
Waguininho#70

Waguininho#31

Waguininho#9

Waguininho#77

Waguininho#5

Waguininho#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Esporte Clube Juventude1 - 2
Criciuma
Criciuma1 - 1
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude1 - 0
Criciuma
Criciuma0 - 1
Esporte Clube Juventude
Criciuma2 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude0 - 1
Criciuma
Criciuma0 - 0
Esporte Clube Juventude
Criciuma1 - 2
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude1 - 0
Criciuma
Criciuma0 - 1
Esporte Clube JuventudeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude2 - 1
Tombense
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Esporte Clube Juventude
Cianorte PR3 - 2
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude1 - 0
Londrina PR
São Paulo - SP1 - 0
Esporte Clube Juventude
CRB AL0 - 1
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude0 - 0
Chapecoense - SC
Esporte Clube Juventude2 - 0
Goias Esporte Clube
SER Caxias1 - 0
Esporte Clube Juventude
Fortaleza2 - 1
Esporte Clube JuventudeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Criciuma
Cuiaba1 - 1
Criciuma
Criciuma3 - 1
CRB AL
Fortaleza3 - 2
Criciuma
Criciuma1 - 0
Botafogo SP
Goias Esporte Clube1 - 0
Criciuma
Criciuma1 - 1
Athletic Club
Nautico (PE)0 - 1
Criciuma
Criciuma3 - 2
Camboriu SC
Camboriu SC1 - 0
Criciuma
Brusque FC0 - 1
CriciumaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esporte Clube Juventude
#10#20#30#42#57#60#70
Criciuma
#10#20#30#44#59#60#70
Vila Nova
Sao Bernardo
Sport Club do Recife
Gremio Novorizontino
Operario Ferroviario PR
Ceara
Avaí FC
Ponte Preta
America MG