Brazilian Serie B02:00 ngày 18/05/2026

Athletic Club
1 - 1

Esporte Clube Juventude
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic ClubChỉ sốEsporte Clube Juventude
5Chỉ số 214
44Chỉ số 2556
30Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2370
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
10Chỉ số 224
5Chỉ số 23
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Club
Sơ đồ 4-3-3122341415165112021
Đội hình xuất phát

L.Polli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Batista#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jhonatan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Belezi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Marcelo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jota#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Miguel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Luccas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Maswel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
G.Moyses#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Vera#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

D.Vera#23

D.Vera#2

D.Vera#12

D.Vera#13
D.Vera#17

D.Vera#10

D.Vera#7

D.Vera#18

D.Vera#19

D.Vera#9

D.Vera#6

D.Vera#8
Esporte Clube Juventude
Sơ đồ 3-4-39334497227581617910
Đội hình xuất phát

Jandrei#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

s.rodrigo#34 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Messias#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Pinheiro#97 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Nathan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Pessanha#75 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Mineiro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Goiano#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Castro#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Kardec#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Paulo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Paulo#6

M.Paulo#26

M.Paulo#15
M.Paulo#27

M.Paulo#88

M.Paulo#11

M.Paulo#79

M.Paulo#12

M.Paulo#21

M.Paulo#3

M.Paulo#25

M.Paulo#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Internacional - RS3 - 2
Athletic Club
Athletic Club0 - 0
Cuiaba
Vila Nova1 - 1
Athletic Club
Athletic Club0 - 1
Nautico (PE)
Athletic Club1 - 2
Internacional - RS
Gremio Novorizontino2 - 1
Athletic Club
CRB AL2 - 3
Athletic Club
Athletic Club1 - 1
America MG
Criciuma1 - 1
Athletic Club
Athletic Club2 - 1
Ponte PretaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude3 - 1
São Paulo - SP
Esporte Clube Juventude0 - 0
Criciuma
Esporte Clube Juventude2 - 1
Tombense
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Esporte Clube Juventude
Cianorte PR3 - 2
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude1 - 0
Londrina PR
São Paulo - SP1 - 0
Esporte Clube Juventude
CRB AL0 - 1
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude0 - 0
Chapecoense - SC
Esporte Clube Juventude2 - 0
Goias Esporte ClubeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Club
#11#21#30#42#55#60#70
Esporte Clube Juventude
#11#20#30#43#53#60#70
Sao Bernardo
Sport Club do Recife
Operario Ferroviario PR
Fortaleza
Ceara
Botafogo SP
Avaí FC