Brazilian Serie A04:30 ngày 28/07/2025

Bahia - BA
3 - 0

Esporte Clube Juventude
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bahia - BAChỉ sốEsporte Clube Juventude
8Chỉ số 210
0Chỉ số 41
53Chỉ số 2418
9Chỉ số 223
66Chỉ số 2534
2Chỉ số 21
0Chỉ số 80
104Chỉ số 2370
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Bahia - BA
Sơ đồ 4-2-3-19613333461967101612
Đội hình xuất phát

Ronaldo#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Arias#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Xavier#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Duarte#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luciano#46 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Alexandre#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Lucas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ademir#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

É.Ribeiro#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Pulga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.José#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.José#11

W.José#66

W.José#22
W.José#70

W.José#37
W.José#89

W.José#17

W.José#1

W.José#68

W.José#15

W.José#25

W.José#26
Esporte Clube Juventude
Sơ đồ 5-4-11932343622331655719
Đội hình xuất phát

Gustavo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Reginaldo#93 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Abner#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

W.Ángel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Santos#36 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Hermes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Fernandes#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jadson#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Hudson#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Veron#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Taliari#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Taliari#17

G.Taliari#21

G.Taliari#10

G.Taliari#2

G.Taliari#44

G.Taliari#5
G.Taliari#31

G.Taliari#97

G.Taliari#27

G.Taliari#8

G.Taliari#72

G.Taliari#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Esporte Clube Juventude2 - 1
Bahia - BA
Bahia - BA2 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude0 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude0 - 1
Bahia - BA
Bahia - BA2 - 2
Esporte Clube Juventude
Bahia - BA1 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude4 - 1
Bahia - BAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bahia - BA
America de Cali2 - 0
Bahia - BA
Fortaleza1 - 1
Bahia - BA
Bahia - BA0 - 0
America de Cali
Bahia - BA2 - 1
Atlético Mineiro - MG
Bahia - BA2 - 1
Fortaleza
Red Bull Bragantino0 - 3
Bahia - BA
Bahia - BA3 - 1
Nautico (PE)
AD Confiança2 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA2 - 1
São Paulo - SP
Internacional - RS2 - 1
Bahia - BAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude0 - 1
São Paulo - SP
Cruzeiro - MG4 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude2 - 0
Sport Club do Recife
Esporte Clube Juventude0 - 2
Grêmio - RS
Red Bull Bragantino1 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude1 - 1
Fluminense - RJ
Fortaleza5 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude0 - 1
Atlético Mineiro - MG
Internacional - RS3 - 1
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude2 - 2
Mirassol - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bahia - BA
#13#21#30#41#52#60#70
Esporte Clube Juventude
#10#20#31#42#51#60#70
Palmeiras - SP
Flamengo - RJ
Botafogo - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ
Corinthians - SP
Ceara
Santos FC - SP
Vitória - BA