Brazilian Serie A02:00 ngày 02/06/2025

Santos Fc - SP
0 - 1

Botafogo - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santos Fc - SPChỉ sốBotafogo - RJ
3Chỉ số 32
4Chỉ số 213
44Chỉ số 2460
36Chỉ số 2564
13Chỉ số 229
68Chỉ số 23105
1Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Santos Fc - SP
Sơ đồ 4-2-3-1773123338622321110
Đội hình xuất phát

G.Brazão#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Escobar#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ZéIvaldo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Basso#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Gabriel Veron#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Rincón#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

ZéRafael#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Barreal#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Rollheiser#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Augusto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Neymar#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Neymar#25

Neymar#4

Neymar#36

Neymar#41

Neymar#9

Neymar#1

Neymar#49

Neymar#5

Neymar#44

Neymar#21

Neymar#29

Neymar#79
Botafogo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-11223257132617710259
Đội hình xuất phát

J.Victor#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vitinho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Cunha#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ricardo#57 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Telles#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gregore#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Freitas#17 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Artur#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Savarino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Allan#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R·Cruz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R·Cruz#63

R·Cruz#28

R·Cruz#6

R·Cruz#1

R·Cruz#23

R·Cruz#18

R·Cruz#16

R·Cruz#4

R·Cruz#39

R·Cruz#20

R·Cruz#5

R·Cruz#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos Fc - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Botafogo - RJ1 - 1
Santos Fc - SP
Santos Fc - SP2 - 2
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ3 - 0
Santos Fc - SP
Santos Fc - SP2 - 0
Botafogo - RJ
Santos Fc - SP2 - 1
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ0 - 0
Santos Fc - SP
Santos Fc - SP4 - 1
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ0 - 1
Santos Fc - SP
Santos Fc - SP1 - 1
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ0 - 0
Santos Fc - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santos Fc - SP
Santos Fc - SP1 - 3
RB Leipzig
Vitória - BA0 - 1
Santos Fc - SP
CRB AL0 - 0
Santos Fc - SP
Corinthians - SP1 - 0
Santos Fc - SP
Santos Fc - SP0 - 0
Ceara
Grêmio - RS1 - 0
Santos Fc - SP
Santos Fc - SP1 - 1
CRB AL
Santos Fc - SP1 - 2
Red Bull Bragantino
São Paulo - SP2 - 1
Santos Fc - SP
Santos Fc - SP2 - 0
Atlético Mineiro - MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botafogo - RJ
Botafogo - RJ1 - 0
Universidad de Chile
Capital CF1 - 0
Botafogo - RJ
Flamengo - RJ0 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ3 - 2
Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ4 - 0
Internacional - RS
Carabobo1 - 2
Botafogo - RJ
Bahia - BA1 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ4 - 0
Capital CF
Botafogo - RJ2 - 0
Fluminense - RJ
Estudiantes La Plata1 - 0
Botafogo - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santos Fc - SP
#10#20#31#43#55#60#70
Botafogo - RJ
#11#20#30#42#54#60#70
Palmeiras - SP
Cruzeiro - MG
Mirassol - SP
Vasco da Gama Saf - RJ
Fortaleza
Esporte Clube Juventude
Sport Club do Recife