CHI Liga de Ascenso07:00 ngày 12/04/2025

San Luis Quillota
2 - 1

Union San Felipe
Thống kê
Thống kê trận đấu
San Luis QuillotaChỉ sốUnion San Felipe
8Chỉ số 228
7Chỉ số 25
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 80
141Chỉ số 23119
2Chỉ số 33
7Chỉ số 214
0Chỉ số 41
85Chỉ số 2438
Lineup
Đội hình trận đấu
San Luis Quillota
Sơ đồ 4-3-311845133016711399
Đội hình xuất phát
D.Retamal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Avello#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

r.osorio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F. Coronel#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nicolas munoz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Martin larrain#30 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

a.rodriguez#16 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Juarez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S. Parada#11 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

M.Donoso#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

m.carreno#9 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

m.carreno#27

m.carreno#22

m.carreno#12

m.carreno#19
m.carreno#15

m.carreno#3

m.carreno#26
Union San Felipe
Sơ đồ 4-4-1-1121622214785171019
Đội hình xuất phát

P.Garces#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Navarro#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Monteseirin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Zafarana#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J. Córdova#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Vergara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

baglivo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Axel leon#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Álvarez#17 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Sagredo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

D.Gonzalez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Gonzalez#28

D.Gonzalez#25

D.Gonzalez#23

D.Gonzalez#6
D.Gonzalez#4

D.Gonzalez#13
D.Gonzalez#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Union San Felipe0 - 0
San Luis Quillota
San Luis Quillota3 - 1
Union San Felipe
San Luis Quillota1 - 2
Union San Felipe
Union San Felipe1 - 1
San Luis Quillota
Union San Felipe1 - 3
San Luis Quillota
San Luis Quillota2 - 2
Union San Felipe
Union San Felipe2 - 0
San Luis Quillota
Union San Felipe1 - 1
San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 2
Union San Felipe
Union San Felipe1 - 1
San Luis QuillotaĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Luis Quillota
Univ Catolica2 - 3
San Luis Quillota
CD Magallanes1 - 0
San Luis Quillota
San Luis Quillota3 - 2
Everton CD
Universidad de Concepcion1 - 2
San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 1
Deportes Santa Cruz
Rangers Talca2 - 2
San Luis Quillota
San Luis Quillota0 - 0
CSD Antofagasta
Everton CD1 - 0
San Luis Quillota
San Luis Quillota2 - 1
Univ Catolica
San Luis Quillota0 - 1
Union La CaleraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union San Felipe
Union San Felipe1 - 2
Deportes Limache
Union San Felipe0 - 0
Deportes Recoleta
Union San Felipe0 - 1
Colo Colo
Union San Felipe0 - 1
CD Copiapo S.A.
Deportes Temuco2 - 1
Union San Felipe
Union San Felipe0 - 1
Santiago Wanderers
Cobreloa1 - 1
Union San Felipe
Union San Felipe1 - 3
Santiago Wanderers
Colo Colo4 - 0
Union San Felipe
Deportes Limache1 - 1
Union San FelipeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Luis Quillota
#12#21#30#42#57#60#70
Union San Felipe
#11#21#31#43#55#60#70
San Marcos de Arica
D. Concepcion
Curico Unido
Santiago Morning