Georgia Erovnuli Liga 219:00 ngày 26/04/2026

Samtredia
1 - 4

Merani Martvili
Thống kê
Thống kê trận đấu
SamtrediaChỉ sốMerani Martvili
7Chỉ số 222
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2350
0Chỉ số 81
6Chỉ số 22
45Chỉ số 2444
5Chỉ số 217
1Chỉ số 31
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Samtredia
Sơ đồ 5-3-225222391914323110940
Đội hình xuất phát

Labadze#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Gvishiani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

g.mtchedlishvili#22 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

daniels susko#39 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

t.jangidze#19 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
ruben gauto#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
brian lopez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Luka Tsulaia#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Cordero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

t.makatsaria#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
c.chikovani#40 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
c.chikovani#30
c.chikovani#20

c.chikovani#29
c.chikovani#4

c.chikovani#15

c.chikovani#12

c.chikovani#7

c.chikovani#11

c.chikovani#8
Merani Martvili
Sơ đồ 4-2-3-1123254112014930187
Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Giorgi gvasalia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Mala#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Kharabadze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

ugrekhelidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Gagity#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
davit khelaia#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
a.jolokhava#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
bolotashvili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
luka tsulaya#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

j.esonkulov#5
j.esonkulov#15
j.esonkulov#12
j.esonkulov#22
j.esonkulov#19
j.esonkulov#8
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Samtredia1 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 1
Samtredia
Samtredia4 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
Samtredia
Samtredia1 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 2
Samtredia
Samtredia3 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili3 - 1
Samtredia
Samtredia1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 3
SamtrediaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Samtredia
FC Kolkheti Poti1 - 3
Samtredia
Samtredia0 - 1
Gareji Sagarejo
FC Sioni Bolnisi3 - 0
Samtredia
FC Telavi2 - 0
Samtredia
Samtredia2 - 0
Odishi 1919
Shturmi3 - 2
Samtredia
Samtredia2 - 2
FC Gori
Aragvi Dusheti2 - 1
Samtredia
Samtredia1 - 2
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
SamtrediaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merani Martvili
Merani Martvili2 - 1
FC Sioni Bolnisi
Merani Martvili1 - 1
Aragvi Dusheti
FC Kolkheti Poti5 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
Gareji Sagarejo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 2
Merani Martvili
FC Telavi1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 3
Odishi 1919
Shturmi0 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 0
FC Gori
Samtredia1 - 2
Merani MartviliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Samtredia
#11#21#30#41#56#60#70
Merani Martvili
#14#22#30#41#52#60#70