Italian Serie B02:30 ngày 17/01/2026

Sampdoria
1 - 1

ACD Virtus Entella
Thống kê
Thống kê trận đấu
SampdoriaChỉ sốACD Virtus Entella
96Chỉ số 2385
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
4Chỉ số 212
1Chỉ số 223
29Chỉ số 2433
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Sampdoria
Sơ đồ 5-3-212317283144169410999
Đội hình xuất phát

S.Ghidotti#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Depaoli#23 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

D.Hadzikadunić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

O.Abildgaard#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Vulikic#31 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Ioannou#44 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Henderson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Esposito#94 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Cherubini#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Brunori#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Coda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Coda#50

M.Coda#13

M.Coda#30

M.Coda#25

M.Coda#80

M.Coda#21

M.Coda#20

M.Coda#33

M.Coda#7

M.Coda#11

M.Coda#14

M.Coda#72
ACD Virtus Entella
Sơ đồ 3-4-2-1123615944242681119
Đội hình xuất phát

S.Colombi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Parodi#23 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.Tiritiello#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Marconi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Mezzoni#94 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Nichetti#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Franzoni#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Mario#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Karić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Guiu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Debenedetti#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Debenedetti#22
A.Debenedetti#3

A.Debenedetti#99

A.Debenedetti#46

A.Debenedetti#5

A.Debenedetti#21

A.Debenedetti#90

A.Debenedetti#20

A.Debenedetti#57

A.Debenedetti#27

A.Debenedetti#10

A.Debenedetti#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ACD Virtus Entella3 - 1
Sampdoria
Sampdoria3 - 1
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella2 - 2
Sampdoria
ACD Virtus Entella0 - 2
Sampdoria
ACD Virtus Entella0 - 0
SampdoriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sampdoria
Avellino2 - 1
Sampdoria
Sampdoria2 - 1
A.C. Reggiana 1919
Padova1 - 1
Sampdoria
Palermo1 - 0
Sampdoria
Sampdoria3 - 2
Carrarese
Spezia1 - 0
Sampdoria
Sampdoria1 - 0
Juve Stabia
Venezia3 - 1
Sampdoria
Sampdoria0 - 1
Mantova
Empoli1 - 1
SampdoriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella1 - 0
Monza
Venezia1 - 0
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella1 - 1
SudTirol
Carrarese3 - 1
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella0 - 1
Spezia
Catanzaro3 - 2
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella1 - 1
Palermo
A.C. Reggiana 19190 - 0
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella1 - 0
Empoli
Frosinone4 - 0
ACD Virtus EntellaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sampdoria
#11#21#30#42#59#60#70
ACD Virtus Entella
#11#20#30#41#51#60#70
Cesena
Modena
Bari
Pescara