Italian Serie B21:00 ngày 10/01/2026

ACD Virtus Entella
1 - 0

Monza
Thống kê
Thống kê trận đấu
ACD Virtus EntellaChỉ sốMonza
73Chỉ số 23123
1Chỉ số 34
4Chỉ số 215
39Chỉ số 2456
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
6Chỉ số 225
1Chỉ số 80
4Chỉ số 28
2Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
ACD Virtus Entella
Sơ đồ 3-4-2-1123315948426241119
Đội hình xuất phát

S.Colombi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Parodi#23 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
M. Alborghetti#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Marconi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Mezzoni#94 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Karić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Nichetti#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Mario#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Franzoni#24 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Guiu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Debenedetti#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Debenedetti#7

A.Debenedetti#50

A.Debenedetti#22

A.Debenedetti#57

A.Debenedetti#20

A.Debenedetti#42

A.Debenedetti#90

A.Debenedetti#21

A.Debenedetti#5

A.Debenedetti#99

A.Debenedetti#45
Monza
Sơ đồ 3-4-3201513441921327264717
Đội hình xuất phát

D.Thiam#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.D.Carri#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Ravanelli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Carboni#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Birindelli#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Colombo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Pessina#32 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

P.Azzi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Ciurria#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Mota#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Baldé#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Baldé#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ACD Virtus Entella1 - 1
Monza
Monza5 - 0
ACD Virtus Entella
Monza3 - 0
ACD Virtus Entella
Monza1 - 1
ACD Virtus EntellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACD Virtus Entella
Venezia1 - 0
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella1 - 1
SudTirol
Carrarese3 - 1
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella0 - 1
Spezia
Catanzaro3 - 2
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella1 - 1
Palermo
A.C. Reggiana 19190 - 0
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella1 - 0
Empoli
Frosinone4 - 0
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella1 - 1
PescaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monza
Modena1 - 2
Monza
Monza4 - 1
Carrarese
Venezia2 - 0
Monza
Monza1 - 1
SudTirol
Juve Stabia2 - 2
Monza
Monza1 - 0
Cesena
Pescara0 - 2
Monza
Monza1 - 0
Spezia
Palermo0 - 3
Monza
Monza3 - 1
A.C. Reggiana 1919Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ACD Virtus Entella
#11#20#30#41#54#60#70
Monza
#10#20#30#44#58#60#70
Padova
Avellino
Bari
Mantova
Sampdoria