Finnish Ykkosliiga21:30 ngày 19/09/2025

Salon Palloilijat
1 - 4

Lahti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Salon PalloilijatChỉ sốLahti
2Chỉ số 2111
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2495
1Chỉ số 2213
44Chỉ số 2556
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
106Chỉ số 23127
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Salon Palloilijat
13302661824382594
Đội hình xuất phát

A.Guei#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

antto mikkonen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tiihonen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rautiola#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.poysa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mohammed olanrewaju#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Meura#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Mehmeti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Makela#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Lehtisalo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

michael john#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

michael john#29

michael john#19

michael john#14

michael john#7
michael john#1
michael john#27

michael john#5
michael john#28

michael john#2
Lahti
377315159192862195
Đội hình xuất phát

R.Sans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Karkulowski#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Maukonen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Casagrande#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Hasa#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lindholm#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ferreira#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Montiel#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pami#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vainionpaa#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

kante abdoulaye#95 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

kante abdoulaye#1

kante abdoulaye#8

kante abdoulaye#10

kante abdoulaye#20

kante abdoulaye#14

kante abdoulaye#25

kante abdoulaye#23

kante abdoulaye#7

kante abdoulaye#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Salon Palloilijat1 - 2
Lahti
Lahti1 - 0
Salon Palloilijat
Lahti3 - 0
Salon PalloilijatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salon Palloilijat
Ekenas IF Fotboll2 - 3
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat1 - 2
PK-35 Vantaa
SJK Akatemia2 - 1
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat0 - 1
JIPPO
JaPS2 - 0
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat0 - 3
Klubi 04 Helsinki
SJK Akatemia3 - 0
Salon Palloilijat
Klubi 04 Helsinki3 - 1
Salon Palloilijat
TPS Turku3 - 2
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat1 - 0
Käpylän PalloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lahti
Lahti2 - 1
JaPS
JIPPO1 - 0
Lahti
Lahti2 - 2
Klubi 04 Helsinki
Ekenas IF Fotboll0 - 2
Lahti
Lahti2 - 2
Käpylän Pallo
Lahti3 - 1
Ekenas IF Fotboll
JaPS2 - 1
Lahti
Käpylän Pallo2 - 2
Lahti
Lahti2 - 2
TPS Turku
SJK Akatemia0 - 3
LahtiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Salon Palloilijat
#11#21#30#41#55#60#70
Lahti
#14#21#30#41#55#60#70