English Football League Two02:00 ngày 24/04/2026

Salford City
2 - 0

Bromley
Thống kê
Thống kê trận đấu
Salford CityChỉ sốBromley
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 226
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2387
52Chỉ số 2461
49Chỉ số 2551
4Chỉ số 213
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Salford City
Sơ đồ 5-3-21456221529171882326
Đội hình xuất phát

M.Young#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Longelo#45 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

O.Turton#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

a.oluwo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Cooper#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Garbutt#29 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

J.Austerfield#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Matt·Butcher#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Grant#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Udoh#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Graydon#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Graydon#9

R.Graydon#27

R.Graydon#19

R.Graydon#33

R.Graydon#25

R.Graydon#24

R.Graydon#16
Bromley
Sơ đồ 3-4-2-115173264201118714
Đội hình xuất phát
G.Smith#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Sowunmi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Webster#17 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Z.Medley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Ifill#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Charles#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Arthurs#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Pinnock#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

c.whitely#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Krauhaus#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

N.Kabamba#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Kabamba#40

N.Kabamba#12

N.Kabamba#25

N.Kabamba#6

N.Kabamba#16

N.Kabamba#8

N.Kabamba#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bromley2 - 0
Salford City
Bromley2 - 3
Salford City
Salford City3 - 3
Bromley
Salford City2 - 1
Bromley
Bromley0 - 2
Salford CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salford City
Oldham Athletic1 - 2
Salford City
Salford City0 - 0
Gillingham
Crewe Alexandra1 - 0
Salford City
Salford City2 - 1
Notts County
Salford City1 - 0
Milton Keynes Dons
Cambridge United1 - 0
Salford City
Salford City3 - 1
Barrow
Harrogate Town0 - 1
Salford City
Salford City1 - 0
Walsall
Salford City2 - 0
BarnetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bromley
Bromley0 - 0
Cambridge United
Milton Keynes Dons2 - 1
Bromley
Bromley2 - 1
Shrewsbury Town
Barnet2 - 2
Bromley
Barrow2 - 1
Bromley
Bromley1 - 0
Colchester United
Newport County0 - 1
Bromley
Bromley1 - 0
Bristol Rovers
Grimsby Town1 - 1
Bromley
Bromley0 - 0
Oldham AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Salford City
#12#20#30#42#56#60#70
Bromley
#10#20#30#41#54#60#70
Swindon Town
Chesterfield
Fleetwood Town
Tranmere Rovers
Accrington Stanley
Crawley Town
Cheltenham Town