English Football League Two02:45 ngày 05/02/2025

Salford City
3 - 3

Bromley
Thống kê
Thống kê trận đấu
Salford CityChỉ sốBromley
116Chỉ số 2398
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2536
4Chỉ số 23
10Chỉ số 223
52Chỉ số 2442
0Chỉ số 40
8Chỉ số 214
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Salford City
Sơ đồ 3-4-1-21195161187318931
Đội hình xuất phát

J.Jones#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Mnoga#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Negru#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Tilt#16 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Taylor#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Lund#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Watson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Berkoe#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.McAleny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

C.Stockton#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Adelakun#31 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Adelakun#13

H.Adelakun#27

H.Adelakun#25

H.Adelakun#37

H.Adelakun#24

H.Adelakun#28

H.Adelakun#44
Bromley
Sơ đồ 4-2-3-1163517344202532229
Đội hình xuất phát
G.Smith#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Jenkinson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kacurri#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Webster#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Mayor#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Charles#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Arthurs#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Imray#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Thompson#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Congreve#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Cheek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Cheek#18

M.Cheek#11

M.Cheek#16

M.Cheek#31

M.Cheek#26

M.Cheek#8

M.Cheek#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Salford City
Walsall2 - 2
Salford City
Salford City1 - 1
Newport County
Cheltenham Town2 - 1
Salford City
Salford City0 - 2
Fleetwood Town
Manchester City8 - 0
Salford City
Milton Keynes Dons0 - 1
Salford City
Harrogate Town0 - 2
Salford City
Salford City1 - 0
Morecambe
Salford City3 - 0
Barrow
Accrington Stanley0 - 2
Salford CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bromley
Bromley0 - 2
Grimsby Town
Chesterfield3 - 0
Bromley
Notts County1 - 1
Bromley
Bromley0 - 1
Colchester United
Newcastle United3 - 1
Bromley
Crewe Alexandra4 - 1
Bromley
Gillingham0 - 3
Bromley
Bromley1 - 1
Swindon Town
Bromley5 - 2
Newport County
Morecambe0 - 2
BromleyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Salford City
#13#20#30#41#54#60#70
Bromley
#13#22#30#43#53#60#70
Doncaster Rovers
Port Vale
Bradford City
AFC Wimbledon
Tranmere Rovers
Carlisle United