English Football League Two02:45 ngày 11/03/2026

Salford City
1 - 0

Walsall
Thống kê
Thống kê trận đấu
Salford CityChỉ sốWalsall
11Chỉ số 22
47Chỉ số 2437
2Chỉ số 211
1Chỉ số 31
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 225
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2383
0Chỉ số 80
0Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Salford City
Sơ đồ 3-1-4-2115286181981745269
Đội hình xuất phát

M.Young#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Cooper#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Z.Awe#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Turton#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Matt·Butcher#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

H.Mnoga#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Grant#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Austerfield#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Longelo#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Graydon#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Stockton#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Stockton#4

C.Stockton#16

C.Stockton#24

C.Stockton#25

C.Stockton#33

C.Stockton#22

C.Stockton#27
Walsall
Sơ đồ 3-1-4-2164301425228181915
Đội hình xuất phát

M.Roberts#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Farquharson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Flint#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Weir#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Comley#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Jid·Okeke#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Jellis#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Lakin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Harper#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Pressley#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.MalangaKanu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.MalangaKanu#9

D.MalangaKanu#12

D.MalangaKanu#3

D.MalangaKanu#17
D.MalangaKanu#5

D.MalangaKanu#2

D.MalangaKanu#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Walsall1 - 0
Salford City
Walsall2 - 2
Salford City
Salford City0 - 2
Walsall
Walsall2 - 1
Salford City
Salford City1 - 2
Walsall
Walsall2 - 3
Salford City
Salford City1 - 0
Walsall
Salford City2 - 1
Walsall
Walsall2 - 1
Salford City
Walsall0 - 2
Salford CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salford City
Salford City2 - 0
Barnet
Grimsby Town3 - 1
Salford City
Colchester United0 - 1
Salford City
Salford City1 - 2
Shrewsbury Town
Cheltenham Town3 - 2
Salford City
Salford City1 - 3
Newport County
Manchester City2 - 0
Salford City
Accrington Stanley1 - 0
Salford City
Tranmere Rovers0 - 2
Salford City
Salford City0 - 1
ChesterfieldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Walsall
Walsall1 - 2
Notts County
Walsall0 - 1
Fleetwood Town
Shrewsbury Town1 - 2
Walsall
Walsall0 - 2
Milton Keynes Dons
Grimsby Town2 - 2
Walsall
Walsall1 - 3
Barnet
Bristol Rovers2 - 0
Walsall
Chesterfield2 - 2
Walsall
Walsall0 - 0
Crawley Town
Walsall0 - 0
Accrington StanleyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Salford City
#11#20#30#41#511#60#70
Walsall
#10#20#30#41#52#60#70
Swindon Town
Bromley
Gillingham
Crewe Alexandra
Cambridge United
Oldham Athletic
Barrow
Harrogate Town