English Football League Two02:00 ngày 08/04/2026

Bromley
2 - 1

Shrewsbury Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
BromleyChỉ sốShrewsbury Town
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
70Chỉ số 2436
112Chỉ số 2368
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
0Chỉ số 33
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Bromley
Sơ đồ 4-4-2126563018416112514
Đội hình xuất phát
G.Smith#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ifill#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Sowunmi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Cameron#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Odutayo#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

c.whitely#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Charles#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Hondermarck#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Pinnock#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ajayi#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Kabamba#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Kabamba#3

N.Kabamba#40

N.Kabamba#7

N.Kabamba#12

N.Kabamba#20

N.Kabamba#10

N.Kabamba#31
Shrewsbury Town
Sơ đồ 3-4-1-212642520162230194827
Đội hình xuất phát

M.Cox#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Stubbs#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Anderson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Ruffels#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Kabia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Freeman#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Ojinaka#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Berkoe#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Morgan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

B.Ihionvien#48 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Marquis#27 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Marquis#23

J.Marquis#6

J.Marquis#11

J.Marquis#14

J.Marquis#9

J.Marquis#38

J.Marquis#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bromley
Barnet2 - 2
Bromley
Barrow2 - 1
Bromley
Bromley1 - 0
Colchester United
Newport County0 - 1
Bromley
Bromley1 - 0
Bristol Rovers
Grimsby Town1 - 1
Bromley
Bromley0 - 0
Oldham Athletic
Bromley2 - 1
Accrington Stanley
Harrogate Town0 - 0
Bromley
Bromley1 - 1
Cheltenham TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 0
Tranmere Rovers
Newport County1 - 0
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 4
Crewe Alexandra
Bristol Rovers1 - 0
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 2
Cheltenham Town
Chesterfield2 - 3
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 2
Walsall
Salford City1 - 2
Shrewsbury Town
Accrington Stanley0 - 2
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 0
Notts CountyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bromley
#12#21#30#40#56#60#70
Shrewsbury Town
#11#21#30#43#51#60#70
Swindon Town
Milton Keynes Dons
Gillingham
Cambridge United
Fleetwood Town
Crawley Town