J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 07/03/2026

Renofa Yamaguchi
2 - 0

Sagan Tosu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Renofa YamaguchiChỉ sốSagan Tosu
42Chỉ số 2448
80Chỉ số 2391
6Chỉ số 227
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
7Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Renofa Yamaguchi
Sơ đồ 3-4-2-141514317406219734
Đội hình xuất phát

M.Iida#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yoshioka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Shimodo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Oiwa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Tanabe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Naruoka#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Wakasa#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

R.Ozawa#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Yamamoto#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Misawa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Furukawa#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Furukawa#36

D.Furukawa#27

D.Furukawa#28

D.Furukawa#11

D.Furukawa#25

D.Furukawa#98

D.Furukawa#21

D.Furukawa#20
Sagan Tosu
Sơ đồ 3-4-2-115337622627881615
Đội hình xuất phát

R.Izumori#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nagasawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Ogawa#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Isotani#76 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Yuba#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Sakurai#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Matsumoto#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Sakamoto#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Shiohama#88 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Nishizawa#16 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

N.Sakai#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Sakai#20

N.Sakai#26

N.Sakai#18

N.Sakai#9

N.Sakai#3

N.Sakai#12

N.Sakai#14

N.Sakai#19

N.Sakai#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Renofa Yamaguchi1 - 2
Sagan Tosu
Sagan Tosu2 - 2
Renofa Yamaguchi
Sagan Tosu0 - 2
Renofa YamaguchiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi0 - 0
Gainare Tottori
Kagoshima United1 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 1
Reilac Shiga FC
Roasso Kumamoto2 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi3 - 2
RB Omiya Ardija
Iwaki FC0 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 2
Jubilo Iwata
Roasso Kumamoto0 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 0
Kataller Toyama
FC Imabari1 - 1
Renofa YamaguchiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sagan Tosu
Sagan Tosu0 - 1
Kagoshima United
Tegevajaro Miyazaki2 - 1
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 1
Roasso Kumamoto
FC Ryukyu Okinawa2 - 2
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 2
Jubilo Iwata
Fujieda MYFC0 - 0
Sagan Tosu
Kataller Toyama3 - 1
Sagan Tosu
Sagan Tosu0 - 0
Tokushima Vortis
Vegalta Sendai3 - 2
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 0
Blaublitz AkitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Renofa Yamaguchi
#12#20#30#40#54#60#70
Sagan Tosu
#10#20#30#40#54#60#70
Shonan Bellmare
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Hokkaido Consadole Sapporo
FC Gifu
Matsumoto Yamaga FC
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kochi United
Albirex Niigata
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Oita Trinita
Giravanz Kitakyushu