Spanish Primera División RFEF23:15 ngày 07/09/2025

Atletico Sanluqueno
2 - 2

Sabadell
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico SanluquenoChỉ sốSabadell
8Chỉ số 227
104Chỉ số 2471
2Chỉ số 34
9Chỉ số 212
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
112Chỉ số 2383
1Chỉ số 41
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Sanluqueno
Sơ đồ 4-2-3-11218531661710920
Đội hình xuất phát
Petr kudakovskiy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
raul vilalba sola#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
boubacar diallo#18 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.trapero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

j.cabrera#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ntji tounkara#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
gbizie ronald#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
rodri#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
javier feria#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

d.romero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
jon arruabarrena#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
jon arruabarrena#13
jon arruabarrena#26
jon arruabarrena#25
jon arruabarrena#21
jon arruabarrena#12
jon arruabarrena#11
jon arruabarrena#19
jon arruabarrena#27
jon arruabarrena#8

jon arruabarrena#4
jon arruabarrena#30
Sabadell
Sơ đồ 4-4-21141552123202219917
Đội hình xuất phát

D.Fuoli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.astals#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
l.kaiser#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Arthur#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
s.segura#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Priego#23 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
albert orriols#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Q.Liameed#22 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.López-Pinto#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

r.escudero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
a.coscia#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
a.coscia#2
a.coscia#8
a.coscia#27

a.coscia#4

a.coscia#11
a.coscia#13
a.coscia#18
a.coscia#10
a.coscia#7
a.coscia#29
a.coscia#32
a.coscia#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Sanluqueno0 - 3
Sabadell
Atletico Sanluqueno2 - 0
Sabadell
Sabadell1 - 0
Atletico SanluquenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Sanluqueno
Atletico de Madrid B0 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 0
CA Antoniano
Atletico Sanluqueno1 - 2
Xerez Deportivo FC
Atletico Sanluqueno0 - 0
Algeciras
Xerez Deportivo1 - 1
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno2 - 0
West Ham United U21
Hercules2 - 3
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno0 - 0
Real Murcia
Real Betis B0 - 2
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno0 - 3
CD AlcoyanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabadell
Sabadell0 - 0
Eldense
Sabadell1 - 1
UD Ibiza
FC Barcelona Atlètic1 - 1
Sabadell
Reus FC Reddis0 - 1
Sabadell
Sabadell0 - 0
Atletico de Madrid B
Sabadell2 - 0
CE L'Hospitalet
UCAM Murcia0 - 0
Sabadell
Sabadell2 - 1
UCAM Murcia
Eibar B0 - 1
Sabadell
Sabadell1 - 1
Eibar BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Sanluqueno
#12#20#31#42#510#60#70
Sabadell
#12#21#31#45#53#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
CE Europa
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
AD Alcorcon
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Sevilla Atletico
UD Marbella