Welsh Cymru Championship20:30 ngày 09/08/2025

Guilsfield
2 - 3

Rhyl FC (- 2020)
Thống kê
Thống kê trận đấu
GuilsfieldChỉ sốRhyl FC (- 2020)
53Chỉ số 2547
13Chỉ số 2110
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
8Chỉ số 223
0Chỉ số 33
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2375
62Chỉ số 2451
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cambrian Clydach | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 2 | Caerau Ely | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Carmarthen | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 4 | Trefelin BGC | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 5 | Ammanford | 12 | 5 | 6 | 1 | 21 |
| 6 | Newport City | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 7 | Cardiff Draconians FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 8 | Aberystwyth Town | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 9 | Llantwit Major | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 10 | Baglan Dragons | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Trey Thomas Drossel | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 12 | Afan Lido | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 13 | Treowen Stars | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Pontypridd Town | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 15 | Ynyshir Albions | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 16 | Cwmbran Celtic | 12 | 0 | 3 | 9 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holywell | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 |
| 2 | Llandudno | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 3 | Airbus UK Broughton | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 4 | Newtown A.F.C. | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 5 | Guilsfield | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Buckley Town | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Denbigh Town | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Mold Alexandra | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Y Rhyl 1879 | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Ruthin Town FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 11 | Brickfield Rangers | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Flint Mountain | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 13 | Gresford | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 14 | Holyhead | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 15 | Caersws | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 |
| 16 | Penrhyncoch | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Guilsfield4 - 3
Rhyl FC (- 2020)
Guilsfield0 - 0
Rhyl FC (- 2020)
Rhyl FC (- 2020)4 - 1
Guilsfield
Guilsfield0 - 0
Rhyl FC (- 2020)
Rhyl FC (- 2020)1 - 1
Guilsfield
Guilsfield1 - 2
Rhyl FC (- 2020)
Rhyl FC (- 2020)5 - 0
Guilsfield
Guilsfield1 - 1
Rhyl FC (- 2020)
Rhyl FC (- 2020)2 - 0
Guilsfield
Guilsfield0 - 2
Rhyl FC (- 2020)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Guilsfield
Guilsfield2 - 2
Bala Town F.C.
Gresford1 - 3
Guilsfield
Guilsfield3 - 0
Mold Alexandra
Guilsfield1 - 1
Aberystwyth Town
Llay Miners Welfare1 - 2
Guilsfield
Flint Mountain1 - 5
Guilsfield
Guilsfield2 - 1
Holywell
Guilsfield1 - 0
Buckley Town
Guilsfield4 - 1
Gresford
Airbus UK Broughton1 - 1
GuilsfieldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rhyl FC (- 2020)
Rhyl FC (- 2020)2 - 2
Denbigh Town
Rhyl FC (- 2020)0 - 0
Brickfield Rangers
Rhyl FC (- 2020)2 - 1
Caersws
Droylsden2 - 4
Rhyl FC (- 2020)
Rhyl FC (- 2020)3 - 1
Kidsgrove Athletic
Rhyl FC (- 2020)1 - 2
Port Vale
Rhyl FC (- 2020)4 - 0
Ruthin Town FC
Rhyl FC (- 2020)0 - 5
1874 Northwich
Rhyl FC (- 2020)1 - 2
Gresford
Penrhyncoch2 - 1
Rhyl FC (- 2020)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Guilsfield
#12#21#30#40#58#60#70
Rhyl FC (- 2020)
#13#21#30#43#53#60#70
Cambrian Clydach
Caerau Ely
Carmarthen
Trefelin BGC
Ammanford
Newport City
Cardiff Draconians FC
Llantwit Major
Baglan Dragons
Trey Thomas Drossel
Afan Lido
Treowen Stars
Pontypridd Town
Ynyshir Albions
Cwmbran Celtic
Llandudno
Newtown A.F.C.
Y Rhyl 1879
Holyhead