Welsh Cymru Championship19:30 ngày 31/12/2025

Penrhyncoch
1 - 1

Ruthin Town FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PenrhyncochChỉ sốRuthin Town FC
86Chỉ số 2385
6Chỉ số 227
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 21
63Chỉ số 2442
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cambrian Clydach | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 2 | Caerau Ely | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Carmarthen | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 4 | Trefelin BGC | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 5 | Ammanford | 12 | 5 | 6 | 1 | 21 |
| 6 | Newport City | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 7 | Cardiff Draconians FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 8 | Aberystwyth Town | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 9 | Llantwit Major | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 10 | Baglan Dragons | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Trey Thomas Drossel | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 12 | Afan Lido | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 13 | Treowen Stars | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Pontypridd Town | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 15 | Ynyshir Albions | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 16 | Cwmbran Celtic | 12 | 0 | 3 | 9 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holywell | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 |
| 2 | Llandudno | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 3 | Airbus UK Broughton | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 4 | Newtown A.F.C. | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 5 | Guilsfield | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Buckley Town | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Denbigh Town | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Mold Alexandra | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Y Rhyl 1879 | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Ruthin Town FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 11 | Brickfield Rangers | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Flint Mountain | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 13 | Gresford | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 14 | Holyhead | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 15 | Caersws | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 |
| 16 | Penrhyncoch | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ruthin Town FC3 - 1
Penrhyncoch
Ruthin Town FC0 - 0
Penrhyncoch
Penrhyncoch1 - 3
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC2 - 3
Penrhyncoch
Ruthin Town FC2 - 1
Penrhyncoch
Penrhyncoch1 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC5 - 1
Penrhyncoch
Penrhyncoch1 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC3 - 1
Penrhyncoch
Penrhyncoch1 - 2
Ruthin Town FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Penrhyncoch
Guilsfield0 - 1
Penrhyncoch
Newtown A.F.C.1 - 1
Penrhyncoch
Penrhyncoch6 - 0
Buckley Town
Caernarfon4 - 0
Penrhyncoch
Brickfield Rangers4 - 1
Penrhyncoch
Y Rhyl 18793 - 1
Penrhyncoch
Penrhyncoch1 - 4
Flint Mountain
Llanefydd1 - 1
Penrhyncoch
Holywell4 - 1
Penrhyncoch
Llandudno3 - 0
PenrhyncochĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruthin Town FC
Ruthin Town FC3 - 1
Denbigh Town
Caersws5 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 1
Holyhead
Ruthin Town FC1 - 2
Brickfield Rangers
Airbus UK Broughton4 - 0
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 1
Mold Alexandra
Denbigh Town2 - 2
Ruthin Town FC
Holyhead1 - 3
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC1 - 1
Guilsfield
Flint Mountain2 - 0
Ruthin Town FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Penrhyncoch
#11#20#30#43#53#60#70
Ruthin Town FC
#11#21#30#42#51#60#70
Cambrian Clydach
Caerau Ely
Carmarthen
Trefelin BGC
Ammanford
Newport City
Cardiff Draconians FC
Aberystwyth Town
Llantwit Major
Baglan Dragons
Trey Thomas Drossel
Afan Lido
Treowen Stars
Pontypridd Town
Ynyshir Albions
Cwmbran Celtic
Gresford