Welsh Cymru Championship21:00 ngày 26/12/2025

Llandudno
5 - 0

Buckley Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
LlandudnoChỉ sốBuckley Town
11Chỉ số 224
92Chỉ số 2367
77Chỉ số 2432
11Chỉ số 23
61Chỉ số 2539
3Chỉ số 30
0Chỉ số 80
14Chỉ số 212
0Chỉ số 41
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cambrian Clydach | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 2 | Caerau Ely | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Carmarthen | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 4 | Trefelin BGC | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 5 | Ammanford | 12 | 5 | 6 | 1 | 21 |
| 6 | Newport City | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 7 | Cardiff Draconians FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 8 | Aberystwyth Town | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 9 | Llantwit Major | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 10 | Baglan Dragons | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Trey Thomas Drossel | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 12 | Afan Lido | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 13 | Treowen Stars | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Pontypridd Town | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 15 | Ynyshir Albions | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 16 | Cwmbran Celtic | 12 | 0 | 3 | 9 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holywell | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 |
| 2 | Llandudno | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 3 | Airbus UK Broughton | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 4 | Newtown A.F.C. | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 5 | Guilsfield | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Buckley Town | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Denbigh Town | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Mold Alexandra | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Y Rhyl 1879 | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Ruthin Town FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 11 | Brickfield Rangers | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Flint Mountain | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 13 | Gresford | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 14 | Holyhead | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 15 | Caersws | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 |
| 16 | Penrhyncoch | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Buckley Town2 - 3
Llandudno
Llandudno2 - 3
Buckley Town
Buckley Town3 - 3
Llandudno
Llandudno1 - 5
Buckley Town
Buckley Town2 - 3
Llandudno
Llandudno5 - 0
Buckley Town
Buckley Town1 - 0
Llandudno
Buckley Town1 - 2
Llandudno
Llandudno3 - 0
Buckley Town
Llandudno0 - 1
Buckley TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Llandudno
Mold Alexandra1 - 2
Llandudno
Llandudno2 - 1
Mold Alexandra
Caerau Ely2 - 1
Llandudno
The New Saints2 - 1
Llandudno
Holywell1 - 1
Llandudno
Llandudno2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Denbigh Town1 - 2
Llandudno
Newtown A.F.C.3 - 6
Llandudno
Llandudno5 - 0
Airbus UK Broughton
Buckley Town2 - 3
LlandudnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buckley Town
Buckley Town1 - 2
Y Rhyl 1879
Buckley Town6 - 4
Gresford
Penrhyncoch6 - 0
Buckley Town
Holywell0 - 1
Buckley Town
Buckley Town4 - 3
Caersws
Buckley Town2 - 3
Llandudno
Porthmadog0 - 0
Buckley Town
Gresford0 - 7
Buckley Town
Buckley Town3 - 0
Newtown A.F.C.
Mold Alexandra1 - 2
Buckley TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Llandudno
#15#21#30#43#511#60#70
Buckley Town
#10#20#31#40#53#60#70
Cambrian Clydach
Carmarthen
Trefelin BGC
Ammanford
Newport City
Cardiff Draconians FC
Aberystwyth Town
Llantwit Major
Baglan Dragons
Trey Thomas Drossel
Afan Lido
Treowen Stars
Pontypridd Town
Ynyshir Albions
Cwmbran Celtic
Guilsfield
Ruthin Town FC
Brickfield Rangers
Flint Mountain
Holyhead