English Football League One22:00 ngày 15/02/2025

Blackpool
3 - 3

Mansfield Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
BlackpoolChỉ sốMansfield Town
132Chỉ số 23112
58Chỉ số 2542
6Chỉ số 2215
66Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
4Chỉ số 215
8Chỉ số 27
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Blackpool
Sơ đồ 4-4-23024201232578191021
Đội hình xuất phát

H.Tyrer#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Offiah#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Casey#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Baggott#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Husband#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Apter#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Evans#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Morgan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Silvera#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Carey#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Ennis#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Ennis#18

N.Ennis#15

N.Ennis#11

N.Ennis#22

N.Ennis#4

N.Ennis#1

N.Ennis#17
Mansfield Town
Sơ đồ 3-4-1-21246717253101130
Đội hình xuất phát

C.Pym#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Williams#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Hewitt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Cargill#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Akins#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Baccus#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Reed#25 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.McLaughlin#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Maris#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

W.Evans#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Vickers#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Vickers#16

C.Vickers#21

C.Vickers#12

C.Vickers#14

C.Vickers#13

C.Vickers#9

C.Vickers#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mansfield Town2 - 0
Blackpool
Blackpool1 - 1
Mansfield Town
Blackpool0 - 1
Mansfield Town
Mansfield Town1 - 0
BlackpoolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blackpool
Blackpool0 - 0
Rotherham United
Burton1 - 1
Blackpool
Blackpool2 - 2
Charlton Athletic
Lincoln City0 - 2
Blackpool
Exeter City1 - 3
Blackpool
Blackpool2 - 2
Huddersfield Town
Wycombe Wanderers1 - 1
Blackpool
Blackpool1 - 1
Shrewsbury Town
Birmingham City0 - 0
Blackpool
Wrexham2 - 1
BlackpoolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mansfield Town
Leyton Orient3 - 0
Mansfield Town
Mansfield Town0 - 1
Northampton Town
Shrewsbury Town2 - 1
Mansfield Town
Mansfield Town0 - 1
Crawley Town
Cambridge United3 - 2
Mansfield Town
Mansfield Town1 - 2
Wycombe Wanderers
Mansfield Town0 - 2
Wigan Athletic
Stockport County1 - 2
Mansfield Town
Mansfield Town2 - 1
Bolton Wanderers
Reading2 - 1
Mansfield TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blackpool
#13#21#30#40#58#60#70
Mansfield Town
#13#22#30#41#57#60#70
Barnsley
Stevenage Borough
Peterborough United
Bristol Rovers