Netherlands Tweede Divisie20:00 ngày 23/08/2025

Jong Sparta Rotterdam Youth
4 - 4

Spakenburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jong Sparta Rotterdam YouthChỉ sốSpakenburg
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
0Chỉ số 29
37Chỉ số 2563
24Chỉ số 2460
67Chỉ số 2388
3Chỉ số 2214
Lineup
Đội hình trận đấu
Jong Sparta Rotterdam Youth
Sơ đồ 4-3-31543281061197
Đội hình xuất phát
Rik Suur#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Olivier van Zijl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Timo Borrie#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.deLigt#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Lushendry Martes#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L. Oetoehganal#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

D. Lourens#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Viggo Guit#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Egeron Gorisson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Quincy·Hoeve#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Seedorf#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Seedorf#17

J.Seedorf#16

J.Seedorf#18
J.Seedorf#19
J.Seedorf#14
J.Seedorf#12
J.Seedorf#20
Spakenburg
Sơ đồ 4-3-31434458610271622
Đội hình xuất phát
M.Heus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Claver#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Apau#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Jens·Guiting#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Green#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.vanHuffel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
G.daFonseca#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Kunst#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Puriel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Kok#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

vanMil#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
vanMil#23
vanMil#11
vanMil#81
vanMil#14
vanMil#25
vanMil#15
vanMil#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spakenburg0 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg3 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth0 - 5
Spakenburg
Spakenburg3 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 2
Spakenburg
Spakenburg3 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth3 - 1
Spakenburg
Spakenburg0 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg0 - 3
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth0 - 6
SpakenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jong Sparta Rotterdam Youth
Koninklijke HFC2 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth5 - 0
SC Telstar
Spakenburg0 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth3 - 3
Almere City Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 4
Quick Boys
Scheveningen0 - 8
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 3
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 2
De TreffersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spakenburg
Spakenburg4 - 0
ACV Assen
Spakenburg3 - 2
AFC Amsterdam
Sparta Nijkerk4 - 2
Spakenburg
Spakenburg2 - 5
SV Huizen
VV Eemdijk1 - 4
Spakenburg
Spakenburg3 - 4
AZ Alkmaar Youth
Spakenburg0 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg3 - 0
GVVV Veenendaal
Almere City Youth3 - 1
Spakenburg
Spakenburg2 - 1Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jong Sparta Rotterdam Youth
#14#23#30#43#50#60#70
Spakenburg
#14#22#30#42#59#60#70
HHC Hardenberg
HSV Hoek
Kozakken Boys
RKAV Volendam
Katwijk
Barendrecht
IJsselmeervogels
Excelsior Maassluis