Croatian Football League23:45 ngày 03/08/2025

Rijeka
2 - 0

Slaven Belupo
Thống kê
Thống kê trận đấu
RijekaChỉ sốSlaven Belupo
7Chỉ số 212
47Chỉ số 2553
68Chỉ số 2460
125Chỉ số 23123
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
12Chỉ số 223
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Rijeka
Sơ đồ 4-1-4-11322456342620104119
Đội hình xuất phát

M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Orec#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Majstorović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Radeljić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Devetak#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Dantas#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Ndockyt#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Fruk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Janković#4 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Rukavina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Čop#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Čop#77

D.Čop#30

D.Čop#27

D.Čop#51

D.Čop#21

D.Čop#2

D.Čop#87

D.Čop#23

D.Čop#7

D.Čop#99

D.Čop#64

D.Čop#14
Slaven Belupo
Sơ đồ 4-2-3-131184633021231089
Đội hình xuất phát

O.Hadžikić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Kruselj#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kovačić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Božić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.jakir#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Agbekpornu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Crepulja#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

i.lepinjica#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Caimacov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Jagusic#8 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Božić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Božić#5

I.Božić#22

I.Božić#24

I.Božić#32

I.Božić#15

I.Božić#1

I.Božić#14

I.Božić#2

I.Božić#11

I.Božić#29
I.Božić#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rijeka1 - 0
Slaven Belupo
Rijeka2 - 0
Slaven Belupo
Slaven Belupo1 - 1
Rijeka
Slaven Belupo2 - 1
Rijeka
Rijeka2 - 0
Slaven Belupo
Slaven Belupo0 - 0
Rijeka
Rijeka4 - 0
Slaven Belupo
Slaven Belupo0 - 1
Rijeka
Rijeka2 - 4
Slaven Belupo
Slaven Belupo0 - 1
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
Ludogorets Razgrad1 - 1
Rijeka
Rijeka0 - 0
Ludogorets Razgrad
Rijeka0 - 1
Goztepe
ASK Bravo Publikum1 - 2
Rijeka
Rijeka0 - 2
FK Čukarički
Rijeka4 - 1
FK Oleksandria
Rijeka2 - 1
ND Primorje
Rijeka1 - 0
Slaven Belupo
Rijeka2 - 0
Slaven Belupo
Hajduk Split2 - 1
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slaven Belupo
NK Osijek4 - 0
Slaven Belupo
Slaven Belupo4 - 2
Rudes
FK Oleksandria1 - 2
Slaven Belupo
FK Mladost DG2 - 6
Slaven Belupo
FK Napredak Krusevac2 - 0
Slaven Belupo
ND Beltinci0 - 3
Slaven Belupo
FK Buducnost Podgorica0 - 3
Slaven Belupo
Rijeka1 - 0
Slaven Belupo
Rijeka2 - 0
Slaven Belupo
Slaven Belupo4 - 0
HNK GoricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rijeka
#12#20#30#41#51#60#70
Slaven Belupo
#10#20#30#44#53#60#70
Dinamo Zagreb
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb
NK Istra 1961
HNK Vukovar 1991